Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리) → Bugulsan (북울산): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:27 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 14:48 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 4 |
| Thời gian ngắn nhất | 3 giờ 1 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:27 | 09:37 | KTX-Eum 703 | 3 giờ 10 phút | 47,500 won |
| 06:38 | 11:02 | ITX-Maum 1601 | 4 giờ 24 phút | 47,500 won |
| 14:40 | 17:41 | KTX-Eum 713 | 3 giờ 1 phút | 47,500 won |
| 14:48 | 19:14 | ITX-Maum 1603 | 4 giờ 26 phút | 47,500 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:27 | 09:37 | KTX-Eum 703 | 3 giờ 10 phút | 47,500 won |
| 06:38 | 11:02 | ITX-Maum 1601 | 4 giờ 24 phút | 47,500 won |
| 14:40 | 17:41 | KTX-Eum 713 | 3 giờ 1 phút | 47,500 won |
| 14:48 | 19:14 | ITX-Maum 1603 | 4 giờ 26 phút | 47,500 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.