Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리) → Danyang (단양): lịch Tàu hỏa

Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리) → Danyang (단양): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:40
Chuyến cuối (Ngày thường)22:00
Số chuyến (Ngày thường)11
Thời gian ngắn nhất1 giờ 20 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:4007:01KTX-Eum 7011 giờ 21 phút18,600 won
06:2707:54KTX-Eum 7031 giờ 27 phút18,600 won
06:3808:30ITX-Maum 16011 giờ 52 phút18,600 won
10:4012:29ITX-Maum 16111 giờ 49 phút18,600 won
11:2012:49KTX-Eum 7071 giờ 29 phút18,600 won
13:1614:40KTX-Eum 7091 giờ 24 phút18,600 won
14:4816:44ITX-Maum 16031 giờ 56 phút18,600 won
16:3218:01KTX-Eum 7151 giờ 29 phút18,600 won
17:3819:30ITX-Maum 16131 giờ 52 phút18,600 won
19:0020:20KTX-Eum 7171 giờ 20 phút18,600 won
22:0023:51Mugunghwa 16611 giờ 51 phút18,600 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:4007:01KTX-Eum 7011 giờ 21 phút18,600 won
06:2707:54KTX-Eum 7031 giờ 27 phút18,600 won
06:3808:30ITX-Maum 16011 giờ 52 phút18,600 won
07:5009:54Mugunghwa 45412 giờ 4 phút18,600 won
10:4012:29ITX-Maum 16111 giờ 49 phút18,600 won
11:2012:49KTX-Eum 7071 giờ 29 phút18,600 won
13:1614:40KTX-Eum 7091 giờ 24 phút18,600 won
14:4816:44ITX-Maum 16031 giờ 56 phút18,600 won
16:3218:01KTX-Eum 7151 giờ 29 phút18,600 won
17:3819:30ITX-Maum 16131 giờ 52 phút18,600 won
19:0020:20KTX-Eum 7171 giờ 20 phút18,600 won
22:0023:51Mugunghwa 16611 giờ 51 phút18,600 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.