Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리) → Gangchon (강촌): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 13:06 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 20:49 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 3 |
| Thời gian ngắn nhất | 51 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 13:06 | 13:57 | ITX-Cheongchun 2015 | 51 phút | 7,000 won |
| 16:15 | 17:06 | ITX-Cheongchun 2021 | 51 phút | 7,000 won |
| 20:49 | 21:42 | ITX-Cheongchun 2031 | 53 phút | 7,000 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:32 | 07:21 | ITX-Cheongchun 2051 | 49 phút | 7,000 won |
| 08:09 | 08:56 | ITX-Cheongchun 2055 | 47 phút | 7,000 won |
| 09:06 | 09:53 | ITX-Cheongchun 2059 | 47 phút | 7,000 won |
| 10:44 | 11:32 | ITX-Cheongchun 2065 | 48 phút | 7,000 won |
| 11:46 | 12:33 | ITX-Cheongchun 2069 | 47 phút | 7,000 won |
| 15:04 | 15:49 | ITX-Cheongchun 2077 | 45 phút | 7,000 won |
| 16:04 | 16:52 | ITX-Cheongchun 2081 | 48 phút | 7,000 won |
| 17:03 | 17:52 | ITX-Cheongchun 2085 | 49 phút | 7,000 won |
| 18:16 | 19:04 | ITX-Cheongchun 2089 | 48 phút | 7,000 won |
| 19:17 | 20:04 | ITX-Cheongchun 2091 | 47 phút | 7,000 won |
| 20:17 | 21:06 | ITX-Cheongchun 2095 | 49 phút | 7,000 won |
| 21:40 | 22:28 | ITX-Cheongchun 2099 | 48 phút | 7,000 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.