Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리) → Gangneung (강릉): lịch Tàu hỏa

Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리) → Gangneung (강릉): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:27
Chuyến cuối (Ngày thường)22:34
Số chuyến (Ngày thường)17
Thời gian ngắn nhất1 giờ 31 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:2707:03KTX-Eum 8011 giờ 36 phút26,000 won
06:0007:44KTX-Eum 8031 giờ 44 phút26,000 won
06:2707:59KTX-Eum 8511 giờ 32 phút26,000 won
08:1910:03KTX-Eum 8051 giờ 44 phút26,000 won
09:1810:58KTX-Eum 8071 giờ 40 phút26,000 won
10:1511:58KTX-Eum 8091 giờ 43 phút26,000 won
12:3114:14KTX-Eum 8111 giờ 43 phút26,000 won
13:1614:56KTX-Eum 8131 giờ 40 phút26,000 won
13:4215:18KTX-Eum 8691 giờ 36 phút26,000 won
14:1715:57KTX-Eum 8151 giờ 40 phút26,000 won
14:4016:18KTX-Eum 8591 giờ 38 phút26,000 won
16:3218:22KTX-Eum 8171 giờ 50 phút26,000 won
17:2519:12KTX-Eum 8191 giờ 47 phút26,000 won
19:2121:09KTX-Eum 8211 giờ 48 phút26,000 won
20:2221:58KTX-Eum 8231 giờ 36 phút26,000 won
21:5223:41KTX-Eum 8251 giờ 49 phút26,000 won
22:3400:05KTX-Eum 8271 giờ 31 phút26,000 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:2707:03KTX-Eum 8011 giờ 36 phút26,000 won
06:0007:44KTX-Eum 8031 giờ 44 phút26,000 won
06:2707:59KTX-Eum 8511 giờ 32 phút26,000 won
07:5209:23KTX-Eum 8531 giờ 31 phút26,000 won
08:1910:03KTX-Eum 8051 giờ 44 phút26,000 won
08:5210:34KTX-Eum 8551 giờ 42 phút26,000 won
09:1810:58KTX-Eum 8071 giờ 40 phút26,000 won
10:1511:58KTX-Eum 8091 giờ 43 phút26,000 won
12:0113:33KTX-Eum 8571 giờ 32 phút26,000 won
12:3114:14KTX-Eum 8111 giờ 43 phút26,000 won
13:1614:56KTX-Eum 8131 giờ 40 phút26,000 won
14:1715:57KTX-Eum 8151 giờ 40 phút26,000 won
14:4016:18KTX-Eum 8591 giờ 38 phút26,000 won
15:0216:35KTX-Eum 8611 giờ 33 phút26,000 won
15:5217:20KTX-Eum 8631 giờ 28 phút26,000 won
16:3218:22KTX-Eum 8171 giờ 50 phút26,000 won
17:2519:12KTX-Eum 8191 giờ 47 phút26,000 won
18:0519:39KTX-Eum 8651 giờ 34 phút26,000 won
19:2121:09KTX-Eum 8211 giờ 48 phút26,000 won
19:5521:29KTX-Eum 8671 giờ 34 phút26,000 won
20:2221:58KTX-Eum 8231 giờ 36 phút26,000 won
21:3823:05KTX-Eum 8711 giờ 27 phút26,000 won
21:5223:41KTX-Eum 8251 giờ 49 phút26,000 won
22:3400:05KTX-Eum 8271 giờ 31 phút26,000 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.