Gangneung (강릉) → Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:20 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:27 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 17 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 31 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:20 | 07:02 | KTX-Eum 802 | 1 giờ 42 phút | 26,000 won |
| 06:16 | 08:08 | KTX-Eum 804 | 1 giờ 52 phút | 26,000 won |
| 07:28 | 09:09 | KTX-Eum 806 | 1 giờ 41 phút | 26,000 won |
| 08:10 | 09:57 | KTX-Eum 808 | 1 giờ 47 phút | 26,000 won |
| 10:14 | 11:58 | KTX-Eum 856 | 1 giờ 44 phút | 26,000 won |
| 10:35 | 12:08 | KTX-Eum 810 | 1 giờ 33 phút | 26,000 won |
| 11:20 | 13:07 | KTX-Eum 812 | 1 giờ 47 phút | 26,000 won |
| 12:23 | 14:11 | KTX-Eum 814 | 1 giờ 48 phút | 26,000 won |
| 15:37 | 17:19 | KTX-Eum 816 | 1 giờ 42 phút | 26,000 won |
| 16:45 | 18:23 | KTX-Eum 818 | 1 giờ 38 phút | 26,000 won |
| 17:01 | 18:49 | KTX-Eum 820 | 1 giờ 48 phút | 26,000 won |
| 17:27 | 19:09 | KTX-Eum 864 | 1 giờ 42 phút | 26,000 won |
| 18:23 | 20:15 | KTX-Eum 868 | 1 giờ 52 phút | 26,000 won |
| 18:48 | 20:38 | KTX-Eum 822 | 1 giờ 50 phút | 26,000 won |
| 20:30 | 22:10 | KTX-Eum 824 | 1 giờ 40 phút | 26,000 won |
| 21:33 | 23:04 | KTX-Eum 826 | 1 giờ 31 phút | 26,000 won |
| 22:27 | 00:04 | KTX-Eum 828 | 1 giờ 37 phút | 26,000 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:20 | 07:02 | KTX-Eum 802 | 1 giờ 42 phút | 26,000 won |
| 06:16 | 08:08 | KTX-Eum 804 | 1 giờ 52 phút | 26,000 won |
| 07:28 | 09:09 | KTX-Eum 806 | 1 giờ 41 phút | 26,000 won |
| 08:10 | 09:57 | KTX-Eum 808 | 1 giờ 47 phút | 26,000 won |
| 09:48 | 11:24 | KTX-Eum 852 | 1 giờ 36 phút | 26,000 won |
| 10:07 | 11:40 | KTX-Eum 854 | 1 giờ 33 phút | 26,000 won |
| 10:14 | 11:58 | KTX-Eum 856 | 1 giờ 44 phút | 26,000 won |
| 10:35 | 12:08 | KTX-Eum 810 | 1 giờ 33 phút | 26,000 won |
| 10:59 | 12:36 | KTX-Eum 858 | 1 giờ 37 phút | 26,000 won |
| 11:20 | 13:07 | KTX-Eum 812 | 1 giờ 47 phút | 26,000 won |
| 12:23 | 14:11 | KTX-Eum 814 | 1 giờ 48 phút | 26,000 won |
| 13:58 | 15:29 | KTX-Eum 860 | 1 giờ 31 phút | 26,000 won |
| 15:37 | 17:19 | KTX-Eum 816 | 1 giờ 42 phút | 26,000 won |
| 16:00 | 17:32 | KTX-Eum 862 | 1 giờ 32 phút | 26,000 won |
| 16:45 | 18:23 | KTX-Eum 818 | 1 giờ 38 phút | 26,000 won |
| 17:01 | 18:49 | KTX-Eum 820 | 1 giờ 48 phút | 26,000 won |
| 17:52 | 19:31 | KTX-Eum 866 | 1 giờ 39 phút | 26,000 won |
| 18:23 | 20:15 | KTX-Eum 868 | 1 giờ 52 phút | 26,000 won |
| 18:48 | 20:38 | KTX-Eum 822 | 1 giờ 50 phút | 26,000 won |
| 20:04 | 21:52 | KTX-Eum 870 | 1 giờ 48 phút | 26,000 won |
| 20:30 | 22:10 | KTX-Eum 824 | 1 giờ 40 phút | 26,000 won |
| 21:33 | 23:04 | KTX-Eum 826 | 1 giờ 31 phút | 26,000 won |
| 22:00 | 23:39 | KTX-Eum 872 | 1 giờ 39 phút | 26,000 won |
| 22:27 | 00:04 | KTX-Eum 828 | 1 giờ 37 phút | 26,000 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.