Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리) → Gohan (고한): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:34 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 19:10 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 4 |
| Thời gian ngắn nhất | 3 giờ 10 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:34 | 11:02 | Mugunghwa 1671 | 3 giờ 28 phút | 20,200 won |
| 09:51 | 13:01 | Mugunghwa 1673 | 3 giờ 10 phút | 20,200 won |
| 12:16 | 15:38 | Mugunghwa 1675 | 3 giờ 22 phút | 20,200 won |
| 19:10 | 22:28 | Mugunghwa 1677 | 3 giờ 18 phút | 20,200 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:34 | 11:02 | Mugunghwa 1671 | 3 giờ 28 phút | 20,200 won |
| 09:51 | 13:01 | Mugunghwa 1673 | 3 giờ 10 phút | 20,200 won |
| 12:16 | 15:38 | Mugunghwa 1675 | 3 giờ 22 phút | 20,200 won |
| 19:10 | 22:28 | Mugunghwa 1677 | 3 giờ 18 phút | 20,200 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.