Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리) → Gyeongju (경주): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:40 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 19:00 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 11 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 37 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:40 | 08:17 | KTX-Eum 701 | 2 giờ 37 phút | 42,900 won |
| 06:27 | 09:19 | KTX-Eum 703 | 2 giờ 52 phút | 42,900 won |
| 06:38 | 10:40 | ITX-Maum 1601 | 4 giờ 2 phút | 42,900 won |
| 09:18 | 11:55 | KTX-Eum 705 | 2 giờ 37 phút | 42,900 won |
| 11:20 | 14:14 | KTX-Eum 707 | 2 giờ 54 phút | 42,900 won |
| 13:16 | 15:54 | KTX-Eum 709 | 2 giờ 38 phút | 42,900 won |
| 14:17 | 16:56 | KTX-Eum 711 | 2 giờ 39 phút | 42,900 won |
| 14:40 | 17:23 | KTX-Eum 713 | 2 giờ 43 phút | 42,900 won |
| 14:48 | 18:52 | ITX-Maum 1603 | 4 giờ 4 phút | 42,900 won |
| 16:32 | 19:23 | KTX-Eum 715 | 2 giờ 51 phút | 42,900 won |
| 19:00 | 21:44 | KTX-Eum 717 | 2 giờ 44 phút | 42,900 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:40 | 08:17 | KTX-Eum 701 | 2 giờ 37 phút | 42,900 won |
| 06:27 | 09:19 | KTX-Eum 703 | 2 giờ 52 phút | 42,900 won |
| 06:38 | 10:40 | ITX-Maum 1601 | 4 giờ 2 phút | 42,900 won |
| 09:18 | 11:56 | KTX-Eum 705 | 2 giờ 38 phút | 42,900 won |
| 11:20 | 14:14 | KTX-Eum 707 | 2 giờ 54 phút | 42,900 won |
| 13:16 | 15:54 | KTX-Eum 709 | 2 giờ 38 phút | 42,900 won |
| 13:57 | 16:29 | KTX-Eum 781 | 2 giờ 32 phút | 42,900 won |
| 14:17 | 16:56 | KTX-Eum 711 | 2 giờ 39 phút | 42,900 won |
| 14:40 | 17:23 | KTX-Eum 713 | 2 giờ 43 phút | 42,900 won |
| 14:48 | 18:52 | ITX-Maum 1603 | 4 giờ 4 phút | 42,900 won |
| 16:32 | 19:23 | KTX-Eum 715 | 2 giờ 51 phút | 42,900 won |
| 19:00 | 21:44 | KTX-Eum 717 | 2 giờ 44 phút | 42,900 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.