Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리) → Hoengseong (횡성): lịch Tàu hỏa

Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리) → Hoengseong (횡성): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)07:05
Chuyến cuối (Ngày thường)21:52
Số chuyến (Ngày thường)13
Thời gian ngắn nhất55 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:0508:06KTX-Eum 8411 giờ 1 phút12,300 won
08:1909:17KTX-Eum 80558 phút12,300 won
09:1810:17KTX-Eum 80759 phút12,300 won
11:2012:19KTX-Eum 84359 phút12,300 won
12:3113:29KTX-Eum 81158 phút12,300 won
13:1614:14KTX-Eum 81358 phút12,300 won
14:1715:15KTX-Eum 81558 phút12,300 won
15:2216:21KTX-Eum 84559 phút12,300 won
16:3217:32KTX-Eum 8171 giờ 0 phút12,300 won
17:2518:23KTX-Eum 81958 phút12,300 won
19:2120:22KTX-Eum 8211 giờ 1 phút12,300 won
20:1121:06KTX-Eum 84955 phút12,300 won
21:5222:53KTX-Eum 8251 giờ 1 phút12,300 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:0508:06KTX-Eum 8411 giờ 1 phút12,300 won
08:1909:17KTX-Eum 80558 phút12,300 won
08:5209:49KTX-Eum 85557 phút12,300 won
09:1810:17KTX-Eum 80759 phút12,300 won
11:2012:19KTX-Eum 84359 phút12,300 won
12:3113:29KTX-Eum 81158 phút12,300 won
13:1614:14KTX-Eum 81358 phút12,300 won
14:1715:15KTX-Eum 81558 phút12,300 won
15:2216:21KTX-Eum 84559 phút12,300 won
16:3217:32KTX-Eum 8171 giờ 0 phút12,300 won
17:2518:23KTX-Eum 81958 phút12,300 won
19:2120:22KTX-Eum 8211 giờ 1 phút12,300 won
20:1121:06KTX-Eum 84955 phút12,300 won
21:5222:53KTX-Eum 8251 giờ 1 phút12,300 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.