Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리) → Jeongdongjin (정동진): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:05 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 20:11 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 5 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 46 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:05 | 08:58 | KTX-Eum 841 | 1 giờ 53 phút | 26,700 won |
| 11:20 | 13:07 | KTX-Eum 843 | 1 giờ 47 phút | 26,700 won |
| 15:22 | 17:10 | KTX-Eum 845 | 1 giờ 48 phút | 26,700 won |
| 18:41 | 20:28 | KTX-Eum 847 | 1 giờ 47 phút | 26,700 won |
| 20:11 | 21:57 | KTX-Eum 849 | 1 giờ 46 phút | 26,700 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:05 | 08:58 | KTX-Eum 841 | 1 giờ 53 phút | 26,700 won |
| 09:37 | 11:22 | KTX-Eum 881 | 1 giờ 45 phút | 26,700 won |
| 11:20 | 13:07 | KTX-Eum 843 | 1 giờ 47 phút | 26,700 won |
| 13:03 | 14:45 | KTX-Eum 883 | 1 giờ 42 phút | 26,700 won |
| 13:42 | 15:25 | KTX-Eum 887 | 1 giờ 43 phút | 26,700 won |
| 15:22 | 17:10 | KTX-Eum 845 | 1 giờ 48 phút | 26,700 won |
| 18:41 | 20:28 | KTX-Eum 847 | 1 giờ 47 phút | 26,700 won |
| 20:11 | 21:57 | KTX-Eum 849 | 1 giờ 46 phút | 26,700 won |
Lịch trình khác
- Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)
- Jeongdongjin (정동진) → Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리)
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.