Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리) → Muko (묵호): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:05 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 20:11 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 5 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 7 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:05 | 09:20 | KTX-Eum 841 | 2 giờ 15 phút | 29,100 won |
| 11:20 | 13:28 | KTX-Eum 843 | 2 giờ 8 phút | 29,100 won |
| 15:22 | 17:35 | KTX-Eum 845 | 2 giờ 13 phút | 29,100 won |
| 18:41 | 20:49 | KTX-Eum 847 | 2 giờ 8 phút | 29,100 won |
| 20:11 | 22:18 | KTX-Eum 849 | 2 giờ 7 phút | 29,100 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:05 | 09:20 | KTX-Eum 841 | 2 giờ 15 phút | 29,100 won |
| 09:37 | 11:43 | KTX-Eum 881 | 2 giờ 6 phút | 29,100 won |
| 11:20 | 13:28 | KTX-Eum 843 | 2 giờ 8 phút | 29,100 won |
| 13:03 | 15:06 | KTX-Eum 883 | 2 giờ 3 phút | 29,100 won |
| 13:42 | 15:48 | KTX-Eum 887 | 2 giờ 6 phút | 29,100 won |
| 15:22 | 17:35 | KTX-Eum 845 | 2 giờ 13 phút | 29,100 won |
| 18:41 | 20:49 | KTX-Eum 847 | 2 giờ 8 phút | 29,100 won |
| 20:11 | 22:18 | KTX-Eum 849 | 2 giờ 7 phút | 29,100 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.