Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리) → Namchuncheon (남춘천): lịch Tàu hỏa

Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리) → Namchuncheon (남춘천): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:55
Chuyến cuối (Ngày thường)23:07
Số chuyến (Ngày thường)18
Thời gian ngắn nhất52 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:5506:49ITX-Cheongchun 200154 phút8,300 won
06:5607:50ITX-Cheongchun 200354 phút8,300 won
08:1009:04ITX-Cheongchun 200554 phút8,300 won
09:1010:04ITX-Cheongchun 200754 phút8,300 won
10:3011:22ITX-Cheongchun 200952 phút8,300 won
11:1412:07ITX-Cheongchun 201153 phút8,300 won
12:1813:11ITX-Cheongchun 201353 phút8,300 won
13:0614:05ITX-Cheongchun 201559 phút8,300 won
14:2115:14ITX-Cheongchun 201753 phút8,300 won
15:3716:30ITX-Cheongchun 201953 phút8,300 won
16:1517:14ITX-Cheongchun 202159 phút8,300 won
17:1818:13ITX-Cheongchun 202355 phút8,300 won
18:1819:19ITX-Cheongchun 20251 giờ 1 phút8,300 won
19:1720:18ITX-Cheongchun 20271 giờ 1 phút8,300 won
20:1721:18ITX-Cheongchun 20291 giờ 1 phút8,300 won
20:4921:50ITX-Cheongchun 20311 giờ 1 phút8,300 won
21:3822:32ITX-Cheongchun 203354 phút8,300 won
23:0700:00ITX-Cheongchun 203553 phút8,300 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:3207:29ITX-Cheongchun 205157 phút8,300 won
08:0909:05ITX-Cheongchun 205556 phút8,300 won
08:4309:39ITX-Cheongchun 205756 phút8,300 won
09:0610:02ITX-Cheongchun 205956 phút8,300 won
09:3910:36ITX-Cheongchun 206157 phút8,300 won
10:1111:02ITX-Cheongchun 206351 phút8,300 won
10:4411:41ITX-Cheongchun 206557 phút8,300 won
11:1312:07ITX-Cheongchun 206754 phút8,300 won
11:4612:41ITX-Cheongchun 206955 phút8,300 won
12:2513:20ITX-Cheongchun 207155 phút8,300 won
13:1114:08ITX-Cheongchun 207357 phút8,300 won
14:3315:29ITX-Cheongchun 207556 phút8,300 won
15:0415:58ITX-Cheongchun 207754 phút8,300 won
15:3216:30ITX-Cheongchun 207958 phút8,300 won
16:0417:01ITX-Cheongchun 208157 phút8,300 won
16:3917:34ITX-Cheongchun 208355 phút8,300 won
17:0318:01ITX-Cheongchun 208558 phút8,300 won
17:4918:45ITX-Cheongchun 208756 phút8,300 won
18:1619:12ITX-Cheongchun 208956 phút8,300 won
19:1720:13ITX-Cheongchun 209156 phút8,300 won
19:5920:56ITX-Cheongchun 209357 phút8,300 won
20:1721:14ITX-Cheongchun 209557 phút8,300 won
20:5521:49ITX-Cheongchun 209754 phút8,300 won
21:4022:36ITX-Cheongchun 209956 phút8,300 won
22:4823:41ITX-Cheongchun 210153 phút8,300 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.