Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리) → Sangbong (상봉): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:27 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 20:22 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 13 |
| Thời gian ngắn nhất | 5 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:27 | 05:32 | KTX-Eum 801 | 5 phút | 8,400 won |
| 05:40 | 05:45 | KTX-Eum 701 | 5 phút | 8,400 won |
| 07:05 | 07:10 | KTX-Eum 841 | 5 phút | 8,400 won |
| 10:15 | 10:20 | KTX-Eum 809 | 5 phút | 8,400 won |
| 12:31 | 12:36 | KTX-Eum 811 | 5 phút | 8,400 won |
| 15:22 | 15:27 | KTX-Eum 845 | 5 phút | 8,400 won |
| 17:25 | 17:30 | KTX-Eum 819 | 5 phút | 8,400 won |
| 18:18 | 18:25 | ITX-Cheongchun 2025 | 7 phút | 3,000 won |
| 19:00 | 19:05 | KTX-Eum 717 | 5 phút | 8,400 won |
| 19:17 | 19:24 | ITX-Cheongchun 2027 | 7 phút | 3,000 won |
| 19:21 | 19:26 | KTX-Eum 821 | 5 phút | 8,400 won |
| 20:17 | 20:24 | ITX-Cheongchun 2029 | 7 phút | 3,000 won |
| 20:22 | 20:27 | KTX-Eum 823 | 5 phút | 8,400 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:27 | 05:32 | KTX-Eum 801 | 5 phút | 8,400 won |
| 05:40 | 05:45 | KTX-Eum 701 | 5 phút | 8,400 won |
| 07:05 | 07:10 | KTX-Eum 841 | 5 phút | 8,400 won |
| 08:52 | 08:57 | KTX-Eum 855 | 5 phút | 8,400 won |
| 10:15 | 10:20 | KTX-Eum 809 | 5 phút | 8,400 won |
| 12:31 | 12:36 | KTX-Eum 811 | 5 phút | 8,400 won |
| 13:03 | 13:08 | KTX-Eum 883 | 5 phút | 8,400 won |
| 15:22 | 15:27 | KTX-Eum 845 | 5 phút | 8,400 won |
| 17:25 | 17:30 | KTX-Eum 819 | 5 phút | 8,400 won |
| 18:05 | 18:10 | KTX-Eum 865 | 5 phút | 8,400 won |
| 19:00 | 19:05 | KTX-Eum 717 | 5 phút | 8,400 won |
| 19:21 | 19:26 | KTX-Eum 821 | 5 phút | 8,400 won |
| 20:22 | 20:27 | KTX-Eum 823 | 5 phút | 8,400 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.