Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리) → Sangbong (상봉): lịch Tàu hỏa

Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리) → Sangbong (상봉): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:27
Chuyến cuối (Ngày thường)20:22
Số chuyến (Ngày thường)13
Thời gian ngắn nhất5 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:2705:32KTX-Eum 8015 phút8,400 won
05:4005:45KTX-Eum 7015 phút8,400 won
07:0507:10KTX-Eum 8415 phút8,400 won
10:1510:20KTX-Eum 8095 phút8,400 won
12:3112:36KTX-Eum 8115 phút8,400 won
15:2215:27KTX-Eum 8455 phút8,400 won
17:2517:30KTX-Eum 8195 phút8,400 won
18:1818:25ITX-Cheongchun 20257 phút3,000 won
19:0019:05KTX-Eum 7175 phút8,400 won
19:1719:24ITX-Cheongchun 20277 phút3,000 won
19:2119:26KTX-Eum 8215 phút8,400 won
20:1720:24ITX-Cheongchun 20297 phút3,000 won
20:2220:27KTX-Eum 8235 phút8,400 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:2705:32KTX-Eum 8015 phút8,400 won
05:4005:45KTX-Eum 7015 phút8,400 won
07:0507:10KTX-Eum 8415 phút8,400 won
08:5208:57KTX-Eum 8555 phút8,400 won
10:1510:20KTX-Eum 8095 phút8,400 won
12:3112:36KTX-Eum 8115 phút8,400 won
13:0313:08KTX-Eum 8835 phút8,400 won
15:2215:27KTX-Eum 8455 phút8,400 won
17:2517:30KTX-Eum 8195 phút8,400 won
18:0518:10KTX-Eum 8655 phút8,400 won
19:0019:05KTX-Eum 7175 phút8,400 won
19:2119:26KTX-Eum 8215 phút8,400 won
20:2220:27KTX-Eum 8235 phút8,400 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.