Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리) → Seoul (서울): lịch Tàu hỏa

Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리) → Seoul (서울): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)00:05
Chuyến cuối (Ngày thường)23:52
Số chuyến (Ngày thường)24
Thời gian ngắn nhất19 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
00:0500:25KTX-Eum 82820 phút8,400 won
07:0307:23KTX-Eum 80220 phút8,400 won
08:1108:31KTX-Eum 70220 phút8,400 won
08:1108:31KTX-Eum 80420 phút8,400 won
09:1009:30KTX-Eum 80620 phút8,400 won
09:2909:49KTX-Eum 84020 phút8,400 won
09:5910:19KTX-Eum 70420 phút8,400 won
09:5910:19KTX-Eum 80820 phút8,400 won
12:1012:29KTX-Eum 81019 phút8,400 won
13:0813:28KTX-Eum 70820 phút8,400 won
13:0813:28KTX-Eum 81220 phút8,400 won
14:1314:33KTX-Eum 71020 phút8,400 won
14:1314:33KTX-Eum 81420 phút8,400 won
16:1916:39KTX-Eum 84420 phút8,400 won
17:2117:41KTX-Eum 71420 phút8,400 won
17:2117:41KTX-Eum 81620 phút8,400 won
18:2418:44KTX-Eum 81820 phút8,400 won
18:5119:13KTX-Eum 71622 phút8,400 won
18:5119:13KTX-Eum 82022 phút8,400 won
20:4021:00KTX-Eum 82220 phút8,400 won
21:2921:49KTX-Eum 84620 phút8,400 won
22:1222:32KTX-Eum 82420 phút8,400 won
23:0623:26KTX-Eum 82620 phút8,400 won
23:5200:12KTX-Eum 84820 phút8,400 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
00:0500:25KTX-Eum 82820 phút8,400 won
07:0307:23KTX-Eum 80220 phút8,400 won
08:1108:31KTX-Eum 70220 phút8,400 won
08:1108:31KTX-Eum 80420 phút8,400 won
09:1009:30KTX-Eum 80620 phút8,400 won
09:2909:49KTX-Eum 84020 phút8,400 won
09:5910:19KTX-Eum 70420 phút8,400 won
09:5910:19KTX-Eum 80820 phút8,400 won
12:1012:29KTX-Eum 81019 phút8,400 won
13:0813:28KTX-Eum 70820 phút8,400 won
13:0813:28KTX-Eum 81220 phút8,400 won
14:1314:33KTX-Eum 71020 phút8,400 won
14:1314:33KTX-Eum 81420 phút8,400 won
16:1916:39KTX-Eum 84420 phút8,400 won
17:2117:41KTX-Eum 71420 phút8,400 won
17:2117:41KTX-Eum 81620 phút8,400 won
18:2418:44KTX-Eum 81820 phút8,400 won
18:5119:13KTX-Eum 71622 phút8,400 won
18:5119:13KTX-Eum 82022 phút8,400 won
20:4021:00KTX-Eum 82220 phút8,400 won
21:1521:42Mugunghwa 454227 phút8,400 won
21:2921:49KTX-Eum 84620 phút8,400 won
22:1222:32KTX-Eum 82420 phút8,400 won
23:0623:26KTX-Eum 82620 phút8,400 won
23:5200:12KTX-Eum 84820 phút8,400 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.