Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리) → Wonju (원주): lịch Tàu hỏa

Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리) → Wonju (원주): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:40
Chuyến cuối (Ngày thường)22:00
Số chuyến (Ngày thường)21
Thời gian ngắn nhất48 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:4006:28KTX-Eum 70148 phút10,100 won
06:2707:22KTX-Eum 70355 phút10,100 won
06:3807:46ITX-Maum 16011 giờ 8 phút10,100 won
07:3409:03Mugunghwa 16711 giờ 29 phút9,100 won
09:1810:11KTX-Eum 70553 phút10,100 won
09:5110:59Mugunghwa 16731 giờ 8 phút9,100 won
10:4011:48ITX-Maum 16111 giờ 8 phút10,100 won
11:2012:17KTX-Eum 70757 phút10,100 won
12:1613:42Mugunghwa 16751 giờ 26 phút9,100 won
13:1614:09KTX-Eum 70953 phút10,100 won
14:1715:11KTX-Eum 71154 phút10,100 won
14:4015:36KTX-Eum 71356 phút10,100 won
14:4816:02ITX-Maum 16031 giờ 14 phút10,100 won
16:3217:28KTX-Eum 71556 phút10,100 won
17:0818:01ITX-Maum 164153 phút9,100 won
17:3818:49ITX-Maum 16131 giờ 11 phút10,100 won
19:0019:48KTX-Eum 71748 phút10,100 won
19:1020:35Mugunghwa 16771 giờ 25 phút9,100 won
20:3221:56Mugunghwa 16511 giờ 24 phút10,100 won
21:5222:48KTX-Eum 71956 phút10,100 won
22:0023:11Mugunghwa 16611 giờ 11 phút10,100 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:4006:28KTX-Eum 70148 phút10,100 won
06:2707:22KTX-Eum 70355 phút10,100 won
06:3807:46ITX-Maum 16011 giờ 8 phút10,100 won
07:3409:03Mugunghwa 16711 giờ 29 phút9,100 won
07:5009:07Mugunghwa 45411 giờ 17 phút10,100 won
09:1810:11KTX-Eum 70553 phút10,100 won
09:5110:59Mugunghwa 16731 giờ 8 phút9,100 won
10:4011:48ITX-Maum 16111 giờ 8 phút10,100 won
11:2012:17KTX-Eum 70757 phút10,100 won
12:1613:42Mugunghwa 16751 giờ 26 phút9,100 won
13:1614:09KTX-Eum 70953 phút10,100 won
13:5714:45KTX-Eum 78148 phút10,100 won
14:1715:11KTX-Eum 71154 phút10,100 won
14:4015:36KTX-Eum 71356 phút10,100 won
14:4816:02ITX-Maum 16031 giờ 14 phút10,100 won
16:3217:28KTX-Eum 71556 phút10,100 won
17:0818:01ITX-Maum 164153 phút9,100 won
17:3818:49ITX-Maum 16131 giờ 11 phút10,100 won
19:0019:48KTX-Eum 71748 phút10,100 won
19:1020:35Mugunghwa 16771 giờ 25 phút9,100 won
21:5222:48KTX-Eum 71956 phút10,100 won
22:0023:11Mugunghwa 16611 giờ 11 phút10,100 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.