Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리) → Yeongcheon (영천): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:38 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 19:00 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 5 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 25 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:38 | 10:12 | ITX-Maum 1601 | 3 giờ 34 phút | 38,600 won |
| 11:20 | 13:56 | KTX-Eum 707 | 2 giờ 36 phút | 38,600 won |
| 14:40 | 17:05 | KTX-Eum 713 | 2 giờ 25 phút | 38,600 won |
| 14:48 | 18:26 | ITX-Maum 1603 | 3 giờ 38 phút | 38,600 won |
| 19:00 | 21:26 | KTX-Eum 717 | 2 giờ 26 phút | 38,600 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:38 | 10:12 | ITX-Maum 1601 | 3 giờ 34 phút | 38,600 won |
| 07:50 | 11:38 | Mugunghwa 4541 | 3 giờ 48 phút | 38,600 won |
| 11:20 | 13:56 | KTX-Eum 707 | 2 giờ 36 phút | 38,600 won |
| 14:40 | 17:05 | KTX-Eum 713 | 2 giờ 25 phút | 38,600 won |
| 14:48 | 18:26 | ITX-Maum 1603 | 3 giờ 38 phút | 38,600 won |
| 19:00 | 21:26 | KTX-Eum 717 | 2 giờ 26 phút | 38,600 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.