Chupungnyeong (추풍령): lịch Tàu hỏa
Điểm đến
| Điểm đến | Chuyến đầu | Chuyến cuối | Số chuyến | Thời gian ngắn nhất |
|---|---|---|---|---|
| Daejeon (대전) | 06:48 | 19:01 | 8 | 46 phút |
| Dongdaegu Station (동대구) | 07:18 | 22:09 | 8 | 1 giờ 6 phút |
| Busan (부산) | 07:18 | 22:09 | 8 | 2 giờ 22 phút |
| Seoul (서울) | 08:11 | 15:20 | 4 | 2 giờ 50 phút |
| Jecheon (제천) | 06:48 | 06:48 | 1 | 3 giờ 23 phút |
| Yeongju (영주) | 06:48 | 06:48 | 1 | 4 giờ 14 phút |
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.