Chupungnyeong (추풍령) → Daejeon (대전): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:48 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 19:01 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 8 |
| Thời gian ngắn nhất | 46 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:48 | 07:50 | Mugunghwa 4301 | 1 giờ 2 phút | 4,400 won |
| 08:11 | 09:08 | Mugunghwa 1152 | 57 phút | 6,600 won |
| 09:18 | 10:08 | Mugunghwa 1154 | 50 phút | 6,600 won |
| 10:18 | 11:05 | ITX-Maum 1132 | 47 phút | 6,600 won |
| 11:45 | 12:40 | Mugunghwa 1192 | 55 phút | 6,600 won |
| 13:04 | 13:55 | Mugunghwa 1158 | 51 phút | 6,600 won |
| 15:20 | 16:06 | Mugunghwa 1160 | 46 phút | 6,600 won |
| 19:01 | 19:48 | Mugunghwa 1194 | 47 phút | 6,600 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:48 | 07:50 | Mugunghwa 4301 | 1 giờ 2 phút | 4,400 won |
| 08:11 | 09:08 | Mugunghwa 1152 | 57 phút | 6,600 won |
| 09:18 | 10:08 | Mugunghwa 1154 | 50 phút | 6,600 won |
| 10:18 | 11:05 | ITX-Maum 1132 | 47 phút | 6,600 won |
| 11:45 | 12:40 | Mugunghwa 1192 | 55 phút | 6,600 won |
| 13:04 | 13:55 | Mugunghwa 1158 | 51 phút | 6,600 won |
| 15:20 | 16:06 | Mugunghwa 1160 | 46 phút | 6,600 won |
| 19:01 | 19:48 | Mugunghwa 1194 | 47 phút | 6,600 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.