Daegu (대구) → Daejeon (대전): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:43 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:44 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 27 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 35 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:43 | 07:50 | Mugunghwa 4301 | 2 giờ 7 phút | 10,200 won |
| 06:28 | 08:22 | ITX-Saemaeul 1002 | 1 giờ 54 phút | 15,100 won |
| 07:05 | 09:08 | Mugunghwa 1152 | 2 giờ 3 phút | 15,100 won |
| 07:45 | 09:20 | ITX-Saemaeul 1004 | 1 giờ 35 phút | 15,100 won |
| 08:11 | 10:08 | Mugunghwa 1154 | 1 giờ 57 phút | 15,100 won |
| 09:10 | 11:05 | ITX-Maum 1132 | 1 giờ 55 phút | 15,100 won |
| 09:32 | 11:15 | ITX-Saemaeul 1006 | 1 giờ 43 phút | 15,100 won |
| 09:49 | 11:29 | ITX-Saemaeul 1008 | 1 giờ 40 phút | 15,100 won |
| 10:00 | 11:38 | ITX-Saemaeul 1112 | 1 giờ 38 phút | 15,100 won |
| 10:35 | 12:40 | Mugunghwa 1192 | 2 giờ 5 phút | 15,100 won |
| 11:33 | 13:26 | Mugunghwa 1156 | 1 giờ 53 phút | 15,100 won |
| 12:01 | 13:55 | Mugunghwa 1158 | 1 giờ 54 phút | 15,100 won |
| 13:22 | 15:04 | ITX-Saemaeul 1010 | 1 giờ 42 phút | 15,100 won |
| 14:17 | 16:06 | Mugunghwa 1160 | 1 giờ 49 phút | 15,100 won |
| 14:41 | 16:20 | ITX-Saemaeul 1012 | 1 giờ 39 phút | 15,100 won |
| 16:05 | 17:47 | ITX-Maum 1014 | 1 giờ 42 phút | 15,100 won |
| 16:32 | 18:17 | ITX-Saemaeul 1016 | 1 giờ 45 phút | 15,100 won |
| 17:52 | 19:48 | Mugunghwa 1194 | 1 giờ 56 phút | 15,100 won |
| 18:09 | 20:08 | Mugunghwa 4303 | 1 giờ 59 phút | 10,200 won |
| 18:21 | 19:58 | ITX-Maum 1018 | 1 giờ 37 phút | 15,100 won |
| 18:51 | 20:35 | ITX-Saemaeul 1020 | 1 giờ 44 phút | 15,100 won |
| 19:25 | 21:01 | ITX-Saemaeul 1022 | 1 giờ 36 phút | 15,100 won |
| 19:48 | 21:26 | ITX-Maum 1134 | 1 giờ 38 phút | 15,100 won |
| 19:57 | 21:47 | Mugunghwa 1166 | 1 giờ 50 phút | 15,100 won |
| 20:41 | 22:16 | ITX-Saemaeul 1024 | 1 giờ 35 phút | 15,100 won |
| 21:41 | 23:27 | ITX-Maum 1136 | 1 giờ 46 phút | 15,100 won |
| 22:44 | 00:35 | Mugunghwa 1196 | 1 giờ 51 phút | 15,100 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:43 | 07:50 | Mugunghwa 4301 | 2 giờ 7 phút | 10,200 won |
| 06:28 | 08:22 | ITX-Saemaeul 1002 | 1 giờ 54 phút | 15,100 won |
| 07:05 | 09:08 | Mugunghwa 1152 | 2 giờ 3 phút | 15,100 won |
| 07:45 | 09:20 | ITX-Saemaeul 1004 | 1 giờ 35 phút | 15,100 won |
| 08:11 | 10:08 | Mugunghwa 1154 | 1 giờ 57 phút | 15,100 won |
| 09:10 | 11:05 | ITX-Maum 1132 | 1 giờ 55 phút | 15,100 won |
| 09:32 | 11:15 | ITX-Saemaeul 1006 | 1 giờ 43 phút | 15,100 won |
| 09:49 | 11:29 | ITX-Saemaeul 1008 | 1 giờ 40 phút | 15,100 won |
| 10:00 | 11:38 | ITX-Saemaeul 1112 | 1 giờ 38 phút | 15,100 won |
| 10:35 | 12:40 | Mugunghwa 1192 | 2 giờ 5 phút | 15,100 won |
| 11:33 | 13:26 | Mugunghwa 1156 | 1 giờ 53 phút | 15,100 won |
| 12:01 | 13:55 | Mugunghwa 1158 | 1 giờ 54 phút | 15,100 won |
| 13:22 | 15:04 | ITX-Saemaeul 1010 | 1 giờ 42 phút | 15,100 won |
| 14:17 | 16:06 | Mugunghwa 1160 | 1 giờ 49 phút | 15,100 won |
| 14:41 | 16:20 | ITX-Saemaeul 1012 | 1 giờ 39 phút | 15,100 won |
| 15:07 | 17:13 | Mugunghwa 1162 | 2 giờ 6 phút | 15,100 won |
| 15:21 | 16:56 | ITX-Saemaeul 1102 | 1 giờ 35 phút | 15,100 won |
| 16:05 | 17:47 | ITX-Maum 1014 | 1 giờ 42 phút | 15,100 won |
| 16:32 | 18:17 | ITX-Saemaeul 1016 | 1 giờ 45 phút | 15,100 won |
| 17:52 | 19:48 | Mugunghwa 1194 | 1 giờ 56 phút | 15,100 won |
| 18:09 | 20:08 | Mugunghwa 4303 | 1 giờ 59 phút | 10,200 won |
| 18:21 | 19:58 | ITX-Maum 1018 | 1 giờ 37 phút | 15,100 won |
| 18:51 | 20:35 | ITX-Saemaeul 1020 | 1 giờ 44 phút | 15,100 won |
| 19:25 | 21:01 | ITX-Saemaeul 1022 | 1 giờ 36 phút | 15,100 won |
| 19:48 | 21:26 | ITX-Maum 1134 | 1 giờ 38 phút | 15,100 won |
| 19:57 | 21:47 | Mugunghwa 1166 | 1 giờ 50 phút | 15,100 won |
| 20:41 | 22:16 | ITX-Saemaeul 1024 | 1 giờ 35 phút | 15,100 won |
| 21:41 | 23:27 | ITX-Maum 1136 | 1 giờ 46 phút | 15,100 won |
| 22:44 | 00:35 | Mugunghwa 1196 | 1 giờ 51 phút | 15,100 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.