Daegu (대구) → Gimcheon (김천): lịch Tàu hỏa

Daegu (대구) → Gimcheon (김천): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:43
Chuyến cuối (Ngày thường)22:44
Số chuyến (Ngày thường)29
Thời gian ngắn nhất43 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:4306:33Mugunghwa 430150 phút4,500 won
06:2807:15ITX-Saemaeul 100247 phút6,700 won
07:0507:55Mugunghwa 115250 phút6,700 won
07:4508:28ITX-Saemaeul 100443 phút6,700 won
08:1109:02Mugunghwa 115451 phút6,700 won
09:1010:01ITX-Maum 113251 phút6,700 won
09:3210:17ITX-Saemaeul 100645 phút6,700 won
09:4910:35ITX-Saemaeul 100846 phút6,700 won
10:0010:46ITX-Saemaeul 111246 phút6,700 won
10:3511:29Mugunghwa 119254 phút6,700 won
11:3312:21Mugunghwa 115648 phút6,700 won
12:0112:47Mugunghwa 115846 phút6,700 won
13:2214:05ITX-Saemaeul 101043 phút6,700 won
14:1715:04Mugunghwa 116047 phút6,700 won
14:4115:24ITX-Saemaeul 101243 phút6,700 won
15:0715:55Mugunghwa 116248 phút6,700 won
16:0516:52ITX-Maum 101447 phút6,700 won
16:3217:18ITX-Saemaeul 101646 phút6,700 won
17:0117:48Mugunghwa 116447 phút6,700 won
17:5218:45Mugunghwa 119453 phút6,700 won
18:0918:57Mugunghwa 430348 phút4,500 won
18:2119:04ITX-Maum 101843 phút6,700 won
18:5119:37ITX-Saemaeul 102046 phút6,700 won
19:2520:08ITX-Saemaeul 102243 phút6,700 won
19:4820:31ITX-Maum 113443 phút6,700 won
19:5720:48Mugunghwa 116651 phút6,700 won
20:4121:24ITX-Saemaeul 102443 phút6,700 won
21:4122:29ITX-Maum 113648 phút6,700 won
22:4423:35Mugunghwa 119651 phút6,700 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:4306:33Mugunghwa 430150 phút4,500 won
06:2807:15ITX-Saemaeul 100247 phút6,700 won
07:0507:55Mugunghwa 115250 phút6,700 won
07:4508:28ITX-Saemaeul 100443 phút6,700 won
08:1109:02Mugunghwa 115451 phút6,700 won
09:1010:01ITX-Maum 113251 phút6,700 won
09:3210:17ITX-Saemaeul 100645 phút6,700 won
09:4910:35ITX-Saemaeul 100846 phút6,700 won
10:0010:46ITX-Saemaeul 111246 phút6,700 won
10:3511:29Mugunghwa 119254 phút6,700 won
11:3312:21Mugunghwa 115648 phút6,700 won
12:0112:47Mugunghwa 115846 phút6,700 won
13:2214:05ITX-Saemaeul 101043 phút6,700 won
14:1715:04Mugunghwa 116047 phút6,700 won
14:4115:24ITX-Saemaeul 101243 phút6,700 won
15:0715:55Mugunghwa 116248 phút6,700 won
15:2116:04ITX-Saemaeul 110243 phút6,700 won
16:0516:52ITX-Maum 101447 phút6,700 won
16:3217:18ITX-Saemaeul 101646 phút6,700 won
17:0117:48Mugunghwa 116447 phút6,700 won
17:5218:45Mugunghwa 119453 phút6,700 won
18:0918:57Mugunghwa 430348 phút4,500 won
18:2119:04ITX-Maum 101843 phút6,700 won
18:5119:37ITX-Saemaeul 102046 phút6,700 won
19:2520:08ITX-Saemaeul 102243 phút6,700 won
19:4820:31ITX-Maum 113443 phút6,700 won
19:5720:48Mugunghwa 116651 phút6,700 won
20:4121:24ITX-Saemaeul 102443 phút6,700 won
21:4122:29ITX-Maum 113648 phút6,700 won
22:4423:35Mugunghwa 119651 phút6,700 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.