Gimcheon (김천) → Daegu (대구): lịch Tàu hỏa

Gimcheon (김천) → Daegu (대구): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:21
Chuyến cuối (Ngày thường)22:58
Số chuyến (Ngày thường)29
Thời gian ngắn nhất43 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:2107:17Mugunghwa 119156 phút6,700 won
07:3308:27Mugunghwa 119354 phút6,700 won
08:1809:09Mugunghwa 119551 phút6,700 won
08:4809:34ITX-Saemaeul 100146 phút6,700 won
09:2010:07ITX-Saemaeul 100347 phút6,700 won
09:4210:27ITX-Saemaeul 100545 phút6,700 won
10:0810:58Mugunghwa 115150 phút6,700 won
10:2311:11Mugunghwa 430248 phút4,500 won
10:3111:18Mugunghwa 115347 phút6,700 won
11:1012:03Mugunghwa 115553 phút6,700 won
11:3412:17ITX-Maum 100743 phút6,700 won
13:1313:59ITX-Saemaeul 100946 phút6,700 won
13:3014:14ITX-Maum 101144 phút6,700 won
13:5014:36ITX-Maum 113146 phút6,700 won
14:4815:31ITX-Saemaeul 101343 phút6,700 won
15:1315:59ITX-Maum 101546 phút6,700 won
16:1817:11Mugunghwa 115753 phút6,700 won
16:3717:23ITX-Saemaeul 101746 phút6,700 won
17:1017:58Mugunghwa 115948 phút6,700 won
17:4618:34Mugunghwa 116148 phút6,700 won
18:2519:11ITX-Saemaeul 101946 phút6,700 won
19:1720:15Mugunghwa 119758 phút6,700 won
19:2720:10ITX-Saemaeul 102143 phút6,700 won
19:5020:36ITX-Saemaeul 102346 phút6,700 won
20:5021:39Mugunghwa 116349 phút6,700 won
21:2722:14Mugunghwa 430447 phút4,500 won
22:0222:48ITX-Saemaeul 111146 phút6,700 won
22:2323:09ITX-Maum 113346 phút6,700 won
22:5823:41ITX-Saemaeul 102543 phút6,700 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:2107:17Mugunghwa 119156 phút6,700 won
07:3308:27Mugunghwa 119354 phút6,700 won
08:1809:09Mugunghwa 119551 phút6,700 won
08:4809:34ITX-Saemaeul 100146 phút6,700 won
09:2010:07ITX-Saemaeul 100347 phút6,700 won
09:4210:27ITX-Saemaeul 100545 phút6,700 won
10:0810:58Mugunghwa 115150 phút6,700 won
10:2311:11Mugunghwa 430248 phút4,500 won
10:3111:18Mugunghwa 115347 phút6,700 won
11:1012:03Mugunghwa 115553 phút6,700 won
11:3412:17ITX-Maum 100743 phút6,700 won
13:1313:59ITX-Saemaeul 100946 phút6,700 won
13:3014:14ITX-Maum 101144 phút6,700 won
13:5014:36ITX-Maum 113146 phút6,700 won
14:0014:45ITX-Saemaeul 110145 phút6,700 won
14:4815:31ITX-Saemaeul 101343 phút6,700 won
15:1315:59ITX-Maum 101546 phút6,700 won
16:1817:11Mugunghwa 115753 phút6,700 won
16:3717:23ITX-Saemaeul 101746 phút6,700 won
17:1017:58Mugunghwa 115948 phút6,700 won
17:4618:34Mugunghwa 116148 phút6,700 won
18:2519:11ITX-Saemaeul 101946 phút6,700 won
19:2720:10ITX-Saemaeul 102143 phút6,700 won
19:5020:36ITX-Saemaeul 102346 phút6,700 won
20:5021:39Mugunghwa 116349 phút6,700 won
21:2722:14Mugunghwa 430447 phút4,500 won
22:0222:48ITX-Saemaeul 111146 phút6,700 won
22:2323:09ITX-Maum 113346 phút6,700 won
22:5823:41ITX-Saemaeul 102543 phút6,700 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.