Daegu (대구) → Miryang (밀양): lịch Tàu hỏa

Daegu (대구) → Miryang (밀양): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)07:19
Chuyến cuối (Ngày thường)23:43
Số chuyến (Ngày thường)25
Thời gian ngắn nhất36 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:1908:07Mugunghwa 119148 phút5,600 won
08:2909:25Mugunghwa 119356 phút5,600 won
09:1110:00Mugunghwa 119549 phút5,600 won
09:3610:28ITX-Saemaeul 100152 phút5,600 won
10:0910:45ITX-Saemaeul 100336 phút5,600 won
10:2911:08ITX-Saemaeul 100539 phút5,600 won
11:0111:58Mugunghwa 115157 phút5,600 won
11:2012:13Mugunghwa 115353 phút5,600 won
12:0512:49Mugunghwa 115544 phút5,600 won
12:1912:59ITX-Maum 100740 phút5,600 won
14:0114:40ITX-Saemaeul 100939 phút5,600 won
14:3815:24ITX-Maum 113146 phút5,600 won
15:3316:15ITX-Saemaeul 101342 phút5,600 won
16:0116:43ITX-Maum 101542 phút5,600 won
17:1318:01Mugunghwa 115748 phút5,600 won
17:2518:07ITX-Saemaeul 101742 phút5,600 won
18:0019:02Mugunghwa 11591 giờ 2 phút5,600 won
18:3619:23Mugunghwa 116147 phút5,600 won
19:1319:53ITX-Saemaeul 101940 phút5,600 won
20:1721:06Mugunghwa 119749 phút5,600 won
20:3821:27ITX-Saemaeul 102349 phút5,600 won
21:4122:26Mugunghwa 116345 phút5,600 won
22:5023:27ITX-Saemaeul 111137 phút5,600 won
23:1123:53ITX-Maum 113342 phút5,600 won
23:4300:19ITX-Saemaeul 102536 phút5,600 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:1908:07Mugunghwa 119148 phút5,600 won
08:2909:25Mugunghwa 119356 phút5,600 won
09:1110:00Mugunghwa 119549 phút5,600 won
09:3610:28ITX-Saemaeul 100152 phút5,600 won
10:0910:45ITX-Saemaeul 100336 phút5,600 won
10:2911:08ITX-Saemaeul 100539 phút5,600 won
11:0111:58Mugunghwa 115157 phút5,600 won
11:2012:13Mugunghwa 115353 phút5,600 won
12:0512:49Mugunghwa 115544 phút5,600 won
12:1912:59ITX-Maum 100740 phút5,600 won
14:0114:40ITX-Saemaeul 100939 phút5,600 won
14:3815:24ITX-Maum 113146 phút5,600 won
14:4715:26ITX-Saemaeul 110139 phút5,600 won
15:3316:15ITX-Saemaeul 101342 phút5,600 won
16:0116:43ITX-Maum 101542 phút5,600 won
17:1318:01Mugunghwa 115748 phút5,600 won
17:2518:07ITX-Saemaeul 101742 phút5,600 won
18:0019:02Mugunghwa 11591 giờ 2 phút5,600 won
18:3619:23Mugunghwa 116147 phút5,600 won
19:1319:53ITX-Saemaeul 101940 phút5,600 won
20:1721:06Mugunghwa 119749 phút5,600 won
20:3821:27ITX-Saemaeul 102349 phút5,600 won
21:4122:26Mugunghwa 116345 phút5,600 won
22:5023:27ITX-Saemaeul 111137 phút5,600 won
23:1123:53ITX-Maum 113342 phút5,600 won
23:4300:19ITX-Saemaeul 102536 phút5,600 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.