Daegu (대구) → Seoul (서울): lịch Tàu hỏa

Daegu (대구) → Seoul (서울): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:28
Chuyến cuối (Ngày thường)20:41
Số chuyến (Ngày thường)21
Thời gian ngắn nhất3 giờ 21 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:2810:25ITX-Saemaeul 10023 giờ 57 phút31,100 won
07:0511:15Mugunghwa 11524 giờ 10 phút31,100 won
07:4511:07ITX-Saemaeul 10043 giờ 22 phút31,100 won
08:1112:11Mugunghwa 11544 giờ 0 phút31,100 won
09:3213:15ITX-Saemaeul 10063 giờ 43 phút31,100 won
09:4913:22ITX-Saemaeul 10083 giờ 33 phút31,100 won
10:0013:31ITX-Saemaeul 11123 giờ 31 phút31,100 won
11:3315:32Mugunghwa 11563 giờ 59 phút31,100 won
12:0115:59Mugunghwa 11583 giờ 58 phút31,100 won
13:2216:59ITX-Saemaeul 10103 giờ 37 phút31,100 won
14:1718:10Mugunghwa 11603 giờ 53 phút31,100 won
14:4118:15ITX-Saemaeul 10123 giờ 34 phút31,100 won
15:0719:25Mugunghwa 11624 giờ 18 phút31,100 won
16:0519:58ITX-Maum 10143 giờ 53 phút31,100 won
16:3220:21ITX-Saemaeul 10163 giờ 49 phút31,100 won
17:0121:02Mugunghwa 11644 giờ 1 phút31,100 won
18:2121:47ITX-Maum 10183 giờ 26 phút31,100 won
18:5122:29ITX-Saemaeul 10203 giờ 38 phút31,100 won
19:2522:53ITX-Saemaeul 10223 giờ 28 phút31,100 won
19:5723:54Mugunghwa 11663 giờ 57 phút31,100 won
20:4100:02ITX-Saemaeul 10243 giờ 21 phút31,100 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:2810:25ITX-Saemaeul 10023 giờ 57 phút31,100 won
07:0511:15Mugunghwa 11524 giờ 10 phút31,100 won
07:4511:07ITX-Saemaeul 10043 giờ 22 phút31,100 won
08:1112:11Mugunghwa 11544 giờ 0 phút31,100 won
09:3213:15ITX-Saemaeul 10063 giờ 43 phút31,100 won
09:4913:22ITX-Saemaeul 10083 giờ 33 phút31,100 won
10:0013:31ITX-Saemaeul 11123 giờ 31 phút31,100 won
11:3315:32Mugunghwa 11563 giờ 59 phút31,100 won
12:0115:59Mugunghwa 11583 giờ 58 phút31,100 won
13:2216:59ITX-Saemaeul 10103 giờ 37 phút31,100 won
14:1718:10Mugunghwa 11603 giờ 53 phút31,100 won
14:4118:15ITX-Saemaeul 10123 giờ 34 phút31,100 won
15:0719:25Mugunghwa 11624 giờ 18 phút31,100 won
15:2118:43ITX-Saemaeul 11023 giờ 22 phút31,100 won
16:0519:58ITX-Maum 10143 giờ 53 phút31,100 won
16:3220:21ITX-Saemaeul 10163 giờ 49 phút31,100 won
17:0121:02Mugunghwa 11644 giờ 1 phút31,100 won
18:2121:47ITX-Maum 10183 giờ 26 phút31,100 won
18:5122:29ITX-Saemaeul 10203 giờ 38 phút31,100 won
19:2522:53ITX-Saemaeul 10223 giờ 28 phút31,100 won
19:5723:54Mugunghwa 11663 giờ 57 phút31,100 won
20:4100:02ITX-Saemaeul 10243 giờ 21 phút31,100 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.