Daegu (대구) → Suwon (수원): lịch Tàu hỏa

Daegu (대구) → Suwon (수원): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:28
Chuyến cuối (Ngày thường)20:41
Số chuyến (Ngày thường)21
Thời gian ngắn nhất2 giờ 48 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:2809:50ITX-Saemaeul 10023 giờ 22 phút27,100 won
07:0510:39Mugunghwa 11523 giờ 34 phút27,100 won
07:4510:34ITX-Saemaeul 10042 giờ 49 phút27,100 won
08:1111:35Mugunghwa 11543 giờ 24 phút27,100 won
09:3212:36ITX-Saemaeul 10063 giờ 4 phút27,100 won
09:4912:48ITX-Saemaeul 10082 giờ 59 phút27,100 won
10:0012:54ITX-Saemaeul 11122 giờ 54 phút27,100 won
11:3314:54Mugunghwa 11563 giờ 21 phút27,100 won
12:0115:18Mugunghwa 11583 giờ 17 phút27,100 won
13:2216:24ITX-Saemaeul 10103 giờ 2 phút27,100 won
14:1717:31Mugunghwa 11603 giờ 14 phút27,100 won
14:4117:39ITX-Saemaeul 10122 giờ 58 phút27,100 won
15:0718:45Mugunghwa 11623 giờ 38 phút27,100 won
16:0519:20ITX-Maum 10143 giờ 15 phút27,100 won
16:3219:39ITX-Saemaeul 10163 giờ 7 phút27,100 won
17:0120:25Mugunghwa 11643 giờ 24 phút27,100 won
18:2121:13ITX-Maum 10182 giờ 52 phút27,100 won
18:5121:54ITX-Saemaeul 10203 giờ 3 phút27,100 won
19:2522:19ITX-Saemaeul 10222 giờ 54 phút27,100 won
19:5723:13Mugunghwa 11663 giờ 16 phút27,100 won
20:4123:29ITX-Saemaeul 10242 giờ 48 phút27,100 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:2809:50ITX-Saemaeul 10023 giờ 22 phút27,100 won
07:0510:39Mugunghwa 11523 giờ 34 phút27,100 won
07:4510:34ITX-Saemaeul 10042 giờ 49 phút27,100 won
08:1111:35Mugunghwa 11543 giờ 24 phút27,100 won
09:3212:36ITX-Saemaeul 10063 giờ 4 phút27,100 won
09:4912:48ITX-Saemaeul 10082 giờ 59 phút27,100 won
10:0012:54ITX-Saemaeul 11122 giờ 54 phút27,100 won
11:3314:54Mugunghwa 11563 giờ 21 phút27,100 won
12:0115:18Mugunghwa 11583 giờ 17 phút27,100 won
13:2216:24ITX-Saemaeul 10103 giờ 2 phút27,100 won
14:1717:31Mugunghwa 11603 giờ 14 phút27,100 won
14:4117:39ITX-Saemaeul 10122 giờ 58 phút27,100 won
15:0718:45Mugunghwa 11623 giờ 38 phút27,100 won
15:2118:06ITX-Saemaeul 11022 giờ 45 phút27,100 won
16:0519:20ITX-Maum 10143 giờ 15 phút27,100 won
16:3219:39ITX-Saemaeul 10163 giờ 7 phút27,100 won
17:0120:25Mugunghwa 11643 giờ 24 phút27,100 won
18:2121:13ITX-Maum 10182 giờ 52 phút27,100 won
18:5121:54ITX-Saemaeul 10203 giờ 3 phút27,100 won
19:2522:19ITX-Saemaeul 10222 giờ 54 phút27,100 won
19:5723:13Mugunghwa 11663 giờ 16 phút27,100 won
20:4123:29ITX-Saemaeul 10242 giờ 48 phút27,100 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.