Suwon (수원) → Daegu (대구): lịch Tàu hỏa

Suwon (수원) → Daegu (대구): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:31
Chuyến cuối (Ngày thường)20:45
Số chuyến (Ngày thường)21
Thời gian ngắn nhất2 giờ 47 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:3109:34ITX-Saemaeul 10013 giờ 3 phút27,100 won
06:4410:07ITX-Saemaeul 10033 giờ 23 phút27,100 won
07:1410:58Mugunghwa 11513 giờ 44 phút27,100 won
07:3410:27ITX-Saemaeul 10052 giờ 53 phút27,100 won
07:5011:18Mugunghwa 11533 giờ 28 phút27,100 won
08:3412:03Mugunghwa 11553 giờ 29 phút27,100 won
09:2212:17ITX-Maum 10072 giờ 55 phút27,100 won
10:5613:59ITX-Saemaeul 10093 giờ 3 phút27,100 won
11:2514:14ITX-Maum 10112 giờ 49 phút27,100 won
12:3515:31ITX-Saemaeul 10132 giờ 56 phút27,100 won
12:5915:59ITX-Maum 10153 giờ 0 phút27,100 won
13:3717:11Mugunghwa 11573 giờ 34 phút27,100 won
14:2517:23ITX-Saemaeul 10172 giờ 58 phút27,100 won
14:3817:58Mugunghwa 11593 giờ 20 phút27,100 won
15:2318:34Mugunghwa 11613 giờ 11 phút27,100 won
16:1219:11ITX-Saemaeul 10192 giờ 59 phút27,100 won
17:2320:10ITX-Saemaeul 10212 giờ 47 phút27,100 won
17:3220:36ITX-Saemaeul 10233 giờ 4 phút27,100 won
18:0621:39Mugunghwa 11633 giờ 33 phút27,100 won
19:5722:48ITX-Saemaeul 11112 giờ 51 phút27,100 won
20:4523:41ITX-Saemaeul 10252 giờ 56 phút27,100 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:3109:34ITX-Saemaeul 10013 giờ 3 phút27,100 won
06:4410:07ITX-Saemaeul 10033 giờ 23 phút27,100 won
07:1410:58Mugunghwa 11513 giờ 44 phút27,100 won
07:3410:27ITX-Saemaeul 10052 giờ 53 phút27,100 won
07:5011:18Mugunghwa 11533 giờ 28 phút27,100 won
08:3412:03Mugunghwa 11553 giờ 29 phút27,100 won
09:2212:17ITX-Maum 10072 giờ 55 phút27,100 won
10:5613:59ITX-Saemaeul 10093 giờ 3 phút27,100 won
11:2514:14ITX-Maum 10112 giờ 49 phút27,100 won
11:5214:45ITX-Saemaeul 11012 giờ 53 phút27,100 won
12:3515:31ITX-Saemaeul 10132 giờ 56 phút27,100 won
12:5915:59ITX-Maum 10153 giờ 0 phút27,100 won
13:3717:11Mugunghwa 11573 giờ 34 phút27,100 won
14:2517:23ITX-Saemaeul 10172 giờ 58 phút27,100 won
14:3817:58Mugunghwa 11593 giờ 20 phút27,100 won
15:2318:34Mugunghwa 11613 giờ 11 phút27,100 won
16:1219:11ITX-Saemaeul 10192 giờ 59 phút27,100 won
17:2320:10ITX-Saemaeul 10212 giờ 47 phút27,100 won
17:3220:36ITX-Saemaeul 10233 giờ 4 phút27,100 won
18:0621:39Mugunghwa 11633 giờ 33 phút27,100 won
19:5722:48ITX-Saemaeul 11112 giờ 51 phút27,100 won
20:4523:41ITX-Saemaeul 10252 giờ 56 phút27,100 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.