Daejeon (대전) → Gyeongju (경주): lịch Tàu hỏa

Daejeon (대전) → Gyeongju (경주): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:14
Chuyến cuối (Ngày thường)22:39
Số chuyến (Ngày thường)41
Thời gian ngắn nhất1 giờ 1 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:1407:15Ktx 11 giờ 1 phút23,100 won
06:3007:31Ktx 3011 giờ 1 phút23,100 won
06:3407:41Ktx 31 giờ 7 phút23,100 won
07:4008:46Ktx 91 giờ 6 phút23,100 won
08:1609:17Ktx 3071 giờ 1 phút23,100 won
08:2709:28KTX-Sancheon 3091 giờ 1 phút23,100 won
08:4909:50Ktx 151 giờ 1 phút23,100 won
09:0410:11Ktx 171 giờ 7 phút23,100 won
09:1510:17KTX-Sancheon 3131 giờ 2 phút23,100 won
09:5710:58Ktx 1211 giờ 1 phút23,100 won
10:0611:16KTX-Sancheon 3711 giờ 10 phút22,700 won
10:1911:26KTX-Sancheon 3171 giờ 7 phút23,100 won
10:4011:49KTX-Sancheon (A-type) 231 giờ 9 phút22,700 won
10:5912:04KTX-Sancheon 3191 giờ 5 phút23,100 won
11:0412:11Ktx 251 giờ 7 phút23,100 won
11:4912:50KTX-Sancheon (A-type) 3231 giờ 1 phút23,100 won
11:5913:00Ktx 1231 giờ 1 phút23,100 won
12:0513:06Ktx 291 giờ 1 phút23,100 won
13:0514:06Ktx 311 giờ 1 phút23,100 won
13:3314:34Ktx 3251 giờ 1 phút23,100 won
13:5815:04KTX-Sancheon (A-type) 3291 giờ 6 phút23,100 won
14:0915:18KTX-Sancheon 351 giờ 9 phút23,100 won
14:4415:45Ktx 3331 giờ 1 phút23,100 won
15:0516:06Ktx 411 giờ 1 phút23,100 won
15:3416:36KTX-Sancheon 451 giờ 2 phút23,100 won
15:3416:36KTX-Sancheon (B-type) 90451 giờ 2 phút23,100 won
17:1518:21Ktx 3431 giờ 6 phút23,100 won
17:2918:30Ktx 531 giờ 1 phút23,100 won
17:5318:54Ktx 1251 giờ 1 phút23,100 won
18:0419:11Ktx 571 giờ 7 phút23,100 won
18:1919:29KTX-Sancheon (A-type) 3471 giờ 10 phút22,700 won
18:2919:36Ktx 591 giờ 7 phút23,100 won
18:5319:54KTX-Sancheon (A-type) 3491 giờ 1 phút23,100 won
19:3020:31Ktx 3511 giờ 1 phút23,100 won
19:3720:38Ktx 651 giờ 1 phút23,100 won
20:1921:20Ktx 671 giờ 1 phút23,100 won
20:4421:45Ktx 1271 giờ 1 phút23,100 won
21:3922:45KTX-Sancheon 3591 giờ 6 phút23,100 won
22:0023:01KTX-Sancheon 3611 giờ 1 phút23,100 won
22:0423:10Ktx 751 giờ 6 phút23,100 won
22:3923:44KTX-Sancheon (B-type) 791 giờ 5 phút23,100 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:1407:15Ktx 11 giờ 1 phút23,100 won
06:3007:31Ktx 3011 giờ 1 phút23,100 won
06:3407:41Ktx 31 giờ 7 phút23,100 won
07:3008:35KTX-Sancheon 3691 giờ 5 phút23,100 won
07:4008:46Ktx 91 giờ 6 phút23,100 won
08:1609:17Ktx 3071 giờ 1 phút23,100 won
08:2709:28KTX-Sancheon 3091 giờ 1 phút23,100 won
08:4909:50Ktx 151 giờ 1 phút23,100 won
09:0410:11Ktx 171 giờ 7 phút23,100 won
09:1510:17KTX-Sancheon 3131 giờ 2 phút23,100 won
09:5710:58Ktx 1211 giờ 1 phút23,100 won
10:0611:16KTX-Sancheon 3711 giờ 10 phút22,700 won
10:1911:26KTX-Sancheon 3171 giờ 7 phút23,100 won
10:4011:49KTX-Sancheon (A-type) 231 giờ 9 phút22,700 won
10:5912:04KTX-Sancheon 3191 giờ 5 phút23,100 won
11:0412:11Ktx 251 giờ 7 phút23,100 won
11:4912:50KTX-Sancheon (A-type) 3231 giờ 1 phút23,100 won
11:5913:00Ktx 1231 giờ 1 phút23,100 won
12:0513:06Ktx 291 giờ 1 phút23,100 won
13:0514:06Ktx 311 giờ 1 phút23,100 won
13:0914:16KTX-Sancheon 3731 giờ 7 phút23,100 won
13:3314:34Ktx 3251 giờ 1 phút23,100 won
13:5815:04KTX-Sancheon (A-type) 3291 giờ 6 phút23,100 won
14:0915:18KTX-Sancheon 351 giờ 9 phút23,100 won
14:4415:45Ktx 3331 giờ 1 phút23,100 won
15:0516:06Ktx 411 giờ 1 phút23,100 won
15:3416:36KTX-Sancheon 451 giờ 2 phút23,100 won
15:5316:54Ktx 1471 giờ 1 phút23,100 won
16:2317:24KTX-Sancheon (A-type) 1491 giờ 1 phút23,100 won
17:1518:21Ktx 3431 giờ 6 phút23,100 won
17:2918:30Ktx 531 giờ 1 phút23,100 won
17:5318:54Ktx 1251 giờ 1 phút23,100 won
18:0419:11Ktx 571 giờ 7 phút23,100 won
18:1919:29KTX-Sancheon (A-type) 3471 giờ 10 phút22,700 won
18:2919:36Ktx 591 giờ 7 phút23,100 won
18:5319:54KTX-Sancheon (A-type) 3491 giờ 1 phút23,100 won
19:3020:31Ktx 3511 giờ 1 phút23,100 won
19:3720:38Ktx 651 giờ 1 phút23,100 won
20:1921:20Ktx 671 giờ 1 phút23,100 won
20:2921:30KTX-Sancheon 3791 giờ 1 phút23,100 won
20:4421:45Ktx 1271 giờ 1 phút23,100 won
20:5821:59Ktx 1551 giờ 1 phút23,100 won
21:3322:39Ktx 1771 giờ 6 phút23,100 won
21:3922:45Ktx 40591 giờ 6 phút23,100 won
22:0023:01KTX-Sancheon 3611 giờ 1 phút23,100 won
22:0423:10Ktx 751 giờ 6 phút23,100 won
22:3923:44KTX-Sancheon (B-type) 791 giờ 5 phút23,100 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.