Gyeongju (경주) → Daejeon (대전): lịch Tàu hỏa

Gyeongju (경주) → Daejeon (대전): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:47
Chuyến cuối (Ngày thường)22:51
Số chuyến (Ngày thường)35
Thời gian ngắn nhất59 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:4706:47Ktx 41 giờ 0 phút23,100 won
06:0207:02KTX-Sancheon 3041 giờ 0 phút23,100 won
06:3307:42KTX-Sancheon 81 giờ 9 phút23,100 won
06:4407:49KTX-Sancheon (A-type) 101 giờ 5 phút23,100 won
07:2108:26KTX-Sancheon 3081 giờ 5 phút23,100 won
07:5709:05Ktx 141 giờ 8 phút22,700 won
09:1410:13Ktx 1859 phút23,100 won
09:2910:29KTX-Sancheon (A-type) 3161 giờ 0 phút23,100 won
10:2411:24Ktx 281 giờ 0 phút23,100 won
10:4111:40KTX-Sancheon 32059 phút23,100 won
11:0812:13Ktx 3221 giờ 5 phút23,100 won
11:2912:35Ktx 321 giờ 6 phút23,100 won
12:4713:51KTX-Sancheon (A-type) 3261 giờ 4 phút23,100 won
13:1914:28Ktx 3301 giờ 9 phút22,700 won
13:3814:43KTX-Sancheon (A-type) 381 giờ 5 phút23,100 won
13:3814:43KTX-Sancheon 90381 giờ 5 phút23,100 won
14:0315:02KTX-Sancheon 33259 phút23,100 won
14:4815:48Ktx 421 giờ 0 phút23,100 won
14:5915:58KTX-Sancheon (A-type) 33859 phút23,100 won
15:0616:11Ktx 441 giờ 5 phút23,100 won
16:3217:32KTX-Sancheon (A-type) 3461 giờ 0 phút23,100 won
16:5017:55KTX-Sancheon 501 giờ 5 phút23,100 won
17:1818:17Ktx 34859 phút23,100 won
17:2418:23Ktx 5659 phút23,100 won
17:4918:54Ktx 601 giờ 5 phút23,100 won
18:2519:24Ktx 12659 phút23,100 won
18:3919:44KTX-Sancheon (A-type) 3521 giờ 5 phút23,100 won
19:0720:12Ktx 641 giờ 5 phút23,100 won
19:2620:26KTX-Sancheon (A-type) 3541 giờ 0 phút23,100 won
20:1321:12Ktx 7059 phút23,100 won
21:3522:34Ktx 7659 phút23,100 won
21:4922:49KTX-Sancheon (A-type) 3621 giờ 0 phút23,100 won
22:0323:08Ktx 781 giờ 5 phút23,100 won
22:3823:38Ktx 841 giờ 0 phút23,100 won
22:5100:04KTX-Sancheon (A-type) 3661 giờ 13 phút22,700 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:4706:47Ktx 41 giờ 0 phút23,100 won
06:0207:02KTX-Sancheon 3041 giờ 0 phút23,100 won
06:3307:42KTX-Sancheon 81 giờ 9 phút23,100 won
06:4407:49Ktx 1421 giờ 5 phút23,100 won
06:5608:04Ktx 1441 giờ 8 phút22,700 won
07:1108:10Ktx 17259 phút23,100 won
07:2108:26KTX-Sancheon 3081 giờ 5 phút23,100 won
07:5709:05Ktx 141 giờ 8 phút22,700 won
08:2909:33KTX-Sancheon 3701 giờ 4 phút23,100 won
08:4009:45Ktx 1461 giờ 5 phút23,100 won
09:1410:13Ktx 1859 phút23,100 won
09:2910:29KTX-Sancheon (A-type) 3161 giờ 0 phút23,100 won
09:5811:01KTX-Sancheon 3721 giờ 3 phút23,100 won
10:2411:24Ktx 281 giờ 0 phút23,100 won
10:4111:40KTX-Sancheon 32059 phút23,100 won
11:0812:13Ktx 3221 giờ 5 phút23,100 won
11:2912:35Ktx 321 giờ 6 phút23,100 won
12:4713:51KTX-Sancheon (A-type) 3261 giờ 4 phút23,100 won
13:1914:28Ktx 3301 giờ 9 phút22,700 won
13:3814:43KTX-Sancheon (A-type) 381 giờ 5 phút23,100 won
13:3814:43KTX-Sancheon 90381 giờ 5 phút23,100 won
14:0315:02KTX-Sancheon (A-type) 403259 phút23,100 won
14:4815:48Ktx 421 giờ 0 phút23,100 won
14:5915:58KTX-Sancheon (A-type) 33859 phút23,100 won
15:0616:11Ktx 441 giờ 5 phút23,100 won
15:3516:34Ktx 15059 phút23,100 won
16:3217:32KTX-Sancheon (A-type) 3461 giờ 0 phút23,100 won
16:5017:55Ktx 1521 giờ 5 phút23,100 won
17:1818:17Ktx 34859 phút23,100 won
17:2418:23Ktx 5659 phút23,100 won
17:4918:54Ktx 601 giờ 5 phút23,100 won
18:2519:24Ktx 12659 phút23,100 won
18:3919:44KTX-Sancheon (A-type) 3521 giờ 5 phút23,100 won
18:5319:57KTX-Sancheon (A-type) 1561 giờ 4 phút23,100 won
19:0720:12Ktx 641 giờ 5 phút23,100 won
19:2620:26KTX-Sancheon 40541 giờ 0 phút23,100 won
19:5921:03KTX-Sancheon (A-type) 3781 giờ 4 phút23,100 won
20:0621:07Ktx 1601 giờ 1 phút23,100 won
20:1321:12Ktx 7059 phút23,100 won
21:3522:34Ktx 7659 phút23,100 won
21:4922:49KTX-Sancheon (A-type) 3621 giờ 0 phút23,100 won
22:0323:08Ktx 781 giờ 5 phút23,100 won
22:3823:38Ktx 841 giờ 0 phút23,100 won
22:5100:04KTX-Sancheon (A-type) 3661 giờ 13 phút22,700 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.