Daejeon (대전) → Hwamyeong (화명): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 08:59 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 12:44 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 2 |
| Thời gian ngắn nhất | 3 giờ 18 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:59 | 12:34 | Mugunghwa 1151 | 3 giờ 35 phút | 24,600 won |
| 12:44 | 16:02 | ITX-Maum 1131 | 3 giờ 18 phút | 24,600 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:59 | 12:34 | Mugunghwa 1151 | 3 giờ 35 phút | 24,600 won |
| 12:44 | 16:02 | ITX-Maum 1131 | 3 giờ 18 phút | 24,600 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.