Hwamyeong (화명) → Daejeon (대전): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:38 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:16 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 8 |
| Thời gian ngắn nhất | 3 giờ 13 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:38 | 09:08 | Mugunghwa 1152 | 3 giờ 30 phút | 24,600 won |
| 06:52 | 10:08 | Mugunghwa 1154 | 3 giờ 16 phút | 24,600 won |
| 09:11 | 12:40 | Mugunghwa 1192 | 3 giờ 29 phút | 24,600 won |
| 10:01 | 13:26 | Mugunghwa 1156 | 3 giờ 25 phút | 24,600 won |
| 10:40 | 13:55 | Mugunghwa 1158 | 3 giờ 15 phút | 24,600 won |
| 16:27 | 19:48 | Mugunghwa 1194 | 3 giờ 21 phút | 24,600 won |
| 18:34 | 21:47 | Mugunghwa 1166 | 3 giờ 13 phút | 24,600 won |
| 21:16 | 00:35 | Mugunghwa 1196 | 3 giờ 19 phút | 24,600 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:38 | 09:08 | Mugunghwa 1152 | 3 giờ 30 phút | 24,600 won |
| 06:52 | 10:08 | Mugunghwa 1154 | 3 giờ 16 phút | 24,600 won |
| 09:11 | 12:40 | Mugunghwa 1192 | 3 giờ 29 phút | 24,600 won |
| 10:01 | 13:26 | Mugunghwa 1156 | 3 giờ 25 phút | 24,600 won |
| 10:40 | 13:55 | Mugunghwa 1158 | 3 giờ 15 phút | 24,600 won |
| 16:27 | 19:48 | Mugunghwa 1194 | 3 giờ 21 phút | 24,600 won |
| 18:34 | 21:47 | Mugunghwa 1166 | 3 giờ 13 phút | 24,600 won |
| 21:16 | 00:35 | Mugunghwa 1196 | 3 giờ 19 phút | 24,600 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.