Daejeon (대전) → Jecheon (제천): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:05 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:10 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 9 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 5 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:05 | 08:20 | Mugunghwa 1751 | 2 giờ 15 phút | 15,100 won |
| 06:55 | 09:07 | Mugunghwa 1753 | 2 giờ 12 phút | 15,100 won |
| 07:54 | 10:11 | Mugunghwa 4301 | 2 giờ 17 phút | 10,100 won |
| 11:23 | 13:35 | Mugunghwa 1755 | 2 giờ 12 phút | 15,100 won |
| 13:11 | 15:16 | ITX-Maum 1701 | 2 giờ 5 phút | 15,100 won |
| 17:43 | 19:59 | Mugunghwa 1757 | 2 giờ 16 phút | 15,100 won |
| 18:45 | 20:55 | Mugunghwa 1759 | 2 giờ 10 phút | 15,100 won |
| 20:10 | 22:28 | Mugunghwa 4303 | 2 giờ 18 phút | 10,100 won |
| 21:10 | 23:19 | Mugunghwa 1761 | 2 giờ 9 phút | 15,100 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:05 | 08:20 | Mugunghwa 1751 | 2 giờ 15 phút | 15,100 won |
| 06:55 | 09:07 | Mugunghwa 1753 | 2 giờ 12 phút | 15,100 won |
| 07:54 | 10:11 | Mugunghwa 4301 | 2 giờ 17 phút | 10,100 won |
| 11:23 | 13:35 | Mugunghwa 1755 | 2 giờ 12 phút | 15,100 won |
| 13:11 | 15:16 | ITX-Maum 1701 | 2 giờ 5 phút | 15,100 won |
| 17:43 | 19:59 | Mugunghwa 1757 | 2 giờ 16 phút | 15,100 won |
| 18:45 | 20:55 | Mugunghwa 1759 | 2 giờ 10 phút | 15,100 won |
| 20:10 | 22:28 | Mugunghwa 4303 | 2 giờ 18 phút | 10,100 won |
| 21:10 | 23:19 | Mugunghwa 1761 | 2 giờ 9 phút | 15,100 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.