Jecheon (제천) → Daejeon (대전): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:40 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:25 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 9 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 1 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:40 | 07:55 | Mugunghwa 1752 | 2 giờ 15 phút | 15,100 won |
| 07:05 | 09:13 | Mugunghwa 4302 | 2 giờ 8 phút | 10,100 won |
| 11:14 | 13:24 | Mugunghwa 1754 | 2 giờ 10 phút | 15,100 won |
| 13:18 | 15:25 | Mugunghwa 1756 | 2 giờ 7 phút | 15,100 won |
| 13:53 | 15:54 | ITX-Maum 1702 | 2 giờ 1 phút | 15,100 won |
| 15:26 | 17:38 | Mugunghwa 1758 | 2 giờ 12 phút | 15,100 won |
| 18:05 | 20:20 | Mugunghwa 4304 | 2 giờ 15 phút | 10,100 won |
| 19:13 | 21:27 | Mugunghwa 1760 | 2 giờ 14 phút | 15,100 won |
| 21:25 | 23:32 | Mugunghwa 1762 | 2 giờ 7 phút | 15,100 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:40 | 07:55 | Mugunghwa 1752 | 2 giờ 15 phút | 15,100 won |
| 07:05 | 09:13 | Mugunghwa 4302 | 2 giờ 8 phút | 10,100 won |
| 11:14 | 13:24 | Mugunghwa 1754 | 2 giờ 10 phút | 15,100 won |
| 13:18 | 15:25 | Mugunghwa 1756 | 2 giờ 7 phút | 15,100 won |
| 13:53 | 15:54 | ITX-Maum 1702 | 2 giờ 1 phút | 15,100 won |
| 15:26 | 17:38 | Mugunghwa 1758 | 2 giờ 12 phút | 15,100 won |
| 18:05 | 20:20 | Mugunghwa 4304 | 2 giờ 15 phút | 10,100 won |
| 19:13 | 21:27 | Mugunghwa 1760 | 2 giờ 14 phút | 15,100 won |
| 21:25 | 23:32 | Mugunghwa 1762 | 2 giờ 7 phút | 15,100 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.