Daejeon (대전) → Jinyeong (진영): lịch Tàu hỏa

Daejeon (대전) → Jinyeong (진영): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:04
Chuyến cuối (Ngày thường)21:49
Số chuyến (Ngày thường)9
Thời gian ngắn nhất1 giờ 34 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:0407:41KTX-Sancheon 2011 giờ 37 phút24,900 won
09:2911:11Ktx 2051 giờ 42 phút24,400 won
11:5413:31KTX-Sancheon (A-type) 2131 giờ 37 phút24,900 won
13:0914:51KTX-Sancheon 3831 giờ 42 phút24,800 won
13:2315:02KTX-Sancheon (B-type) 2151 giờ 39 phút24,900 won
17:2419:01KTX-Sancheon (A-type) 2211 giờ 37 phút24,900 won
20:2922:06KTX-Sancheon 3871 giờ 37 phút24,800 won
21:1123:47ITX-Saemaeul 11112 giờ 36 phút23,200 won
21:4923:23KTX-Sancheon 2271 giờ 34 phút24,900 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:0407:41KTX-Sancheon 2011 giờ 37 phút24,900 won
07:1408:57KTX-Sancheon (A-type) 2311 giờ 43 phút24,900 won
09:2911:11Ktx 2051 giờ 42 phút24,400 won
11:5413:31KTX-Sancheon (A-type) 2131 giờ 37 phút24,900 won
13:0914:51KTX-Sancheon 3831 giờ 42 phút24,800 won
13:2315:02KTX-Sancheon (B-type) 2151 giờ 39 phút24,900 won
15:3417:12KTX-Sancheon 2351 giờ 38 phút24,900 won
17:2419:01KTX-Sancheon (A-type) 2211 giờ 37 phút24,900 won
20:2922:06KTX-Sancheon 3871 giờ 37 phút24,800 won
21:1123:47ITX-Saemaeul 11112 giờ 36 phút23,200 won
21:4923:23KTX-Sancheon 2271 giờ 34 phút24,900 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.