Jinyeong (진영) → Daejeon (대전): lịch Tàu hỏa

Jinyeong (진영) → Daejeon (대전): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:22
Chuyến cuối (Ngày thường)21:26
Số chuyến (Ngày thường)11
Thời gian ngắn nhất1 giờ 32 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:2206:58KTX-Sancheon (B-type) 2021 giờ 36 phút24,900 won
07:0008:42KTX-Sancheon 2041 giờ 42 phút24,900 won
07:5809:33KTX-Sancheon 3821 giờ 35 phút24,800 won
09:0011:38ITX-Saemaeul 11122 giờ 38 phút23,200 won
09:4411:20KTX-Sancheon 2061 giờ 36 phút24,900 won
13:3815:19Ktx 2121 giờ 41 phút24,400 won
15:5517:36KTX-Sancheon (A-type) 2161 giờ 41 phút24,400 won
16:3318:11KTX-Sancheon (A-type) 2201 giờ 38 phút24,900 won
17:3219:12KTX-Sancheon 3861 giờ 40 phút24,800 won
20:1922:00KTX-Sancheon (A-type) 2261 giờ 41 phút24,400 won
21:2622:58KTX-Sancheon 2281 giờ 32 phút24,900 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:2206:58KTX-Sancheon (B-type) 2021 giờ 36 phút24,900 won
07:0008:42KTX-Sancheon 2041 giờ 42 phút24,900 won
07:5809:33KTX-Sancheon 3821 giờ 35 phút24,800 won
09:0011:38ITX-Saemaeul 11122 giờ 38 phút23,200 won
09:4411:20KTX-Sancheon 2061 giờ 36 phút24,900 won
12:4314:14KTX-Sancheon 2341 giờ 31 phút24,900 won
13:3815:19Ktx 2121 giờ 41 phút24,400 won
15:5517:36KTX-Sancheon (A-type) 2161 giờ 41 phút24,400 won
16:3318:11KTX-Sancheon (A-type) 2201 giờ 38 phút24,900 won
17:3219:12KTX-Sancheon 3861 giờ 40 phút24,800 won
18:4020:21KTX-Sancheon 2361 giờ 41 phút24,900 won
20:1922:00KTX-Sancheon (A-type) 2261 giờ 41 phút24,400 won
21:2622:58KTX-Sancheon 2281 giờ 32 phút24,900 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.