Daejeon (대전) → Mulgeum (물금): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:22 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:54 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 21 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 35 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:22 | 08:33 | Mugunghwa 1191 | 3 giờ 11 phút | 23,700 won |
| 06:28 | 09:48 | Mugunghwa 1193 | 3 giờ 20 phút | 23,700 won |
| 07:15 | 10:23 | Mugunghwa 1195 | 3 giờ 8 phút | 23,700 won |
| 07:53 | 10:46 | ITX-Saemaeul 1001 | 2 giờ 53 phút | 23,700 won |
| 08:54 | 10:37 | KTX-Sancheon (A-type) 311 | 1 giờ 43 phút | 24,800 won |
| 08:59 | 12:26 | Mugunghwa 1151 | 3 giờ 27 phút | 23,700 won |
| 09:28 | 12:37 | Mugunghwa 1153 | 3 giờ 9 phút | 23,700 won |
| 10:04 | 13:14 | Mugunghwa 1155 | 3 giờ 10 phút | 23,700 won |
| 10:35 | 12:10 | Ktx 103 | 1 giờ 35 phút | 25,300 won |
| 12:18 | 14:58 | ITX-Saemaeul 1009 | 2 giờ 40 phút | 23,700 won |
| 12:44 | 15:55 | ITX-Maum 1131 | 3 giờ 11 phút | 23,700 won |
| 14:16 | 17:04 | ITX-Maum 1015 | 2 giờ 48 phút | 23,700 won |
| 14:20 | 16:08 | Ktx 105 | 1 giờ 48 phút | 24,800 won |
| 15:06 | 18:33 | Mugunghwa 1157 | 3 giờ 27 phút | 23,700 won |
| 16:08 | 19:26 | Mugunghwa 1159 | 3 giờ 18 phút | 23,700 won |
| 16:50 | 19:46 | Mugunghwa 1161 | 2 giờ 56 phút | 23,700 won |
| 18:02 | 21:29 | Mugunghwa 1197 | 3 giờ 27 phút | 23,700 won |
| 18:53 | 21:46 | ITX-Saemaeul 1023 | 2 giờ 53 phút | 23,700 won |
| 19:39 | 22:50 | Mugunghwa 1163 | 3 giờ 11 phút | 23,700 won |
| 19:52 | 21:40 | Ktx 109 | 1 giờ 48 phút | 24,800 won |
| 21:54 | 23:37 | KTX-Sancheon 111 | 1 giờ 43 phút | 24,800 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:22 | 08:33 | Mugunghwa 1191 | 3 giờ 11 phút | 23,700 won |
| 06:28 | 09:48 | Mugunghwa 1193 | 3 giờ 20 phút | 23,700 won |
| 07:15 | 10:23 | Mugunghwa 1195 | 3 giờ 8 phút | 23,700 won |
| 07:53 | 10:46 | ITX-Saemaeul 1001 | 2 giờ 53 phút | 23,700 won |
| 08:54 | 10:37 | KTX-Sancheon (A-type) 311 | 1 giờ 43 phút | 24,800 won |
| 08:59 | 12:26 | Mugunghwa 1151 | 3 giờ 27 phút | 23,700 won |
| 09:28 | 12:37 | Mugunghwa 1153 | 3 giờ 9 phút | 23,700 won |
| 10:04 | 13:14 | Mugunghwa 1155 | 3 giờ 10 phút | 23,700 won |
| 10:35 | 12:10 | Ktx 103 | 1 giờ 35 phút | 25,300 won |
| 12:18 | 14:58 | ITX-Saemaeul 1009 | 2 giờ 40 phút | 23,700 won |
| 12:44 | 15:55 | ITX-Maum 1131 | 3 giờ 11 phút | 23,700 won |
| 13:09 | 15:45 | ITX-Saemaeul 1101 | 2 giờ 36 phút | 23,700 won |
| 14:16 | 17:04 | ITX-Maum 1015 | 2 giờ 48 phút | 23,700 won |
| 14:20 | 16:08 | Ktx 105 | 1 giờ 48 phút | 24,800 won |
| 15:05 | 18:33 | Mugunghwa 1157 | 3 giờ 28 phút | 23,700 won |
| 16:08 | 19:26 | Mugunghwa 1159 | 3 giờ 18 phút | 23,700 won |
| 16:50 | 19:46 | Mugunghwa 1161 | 2 giờ 56 phút | 23,700 won |
| 17:34 | 19:17 | KTX-Sancheon (A-type) 375 | 1 giờ 43 phút | 25,200 won |
| 18:03 | 21:29 | Mugunghwa 1197 | 3 giờ 26 phút | 23,700 won |
| 18:53 | 21:46 | ITX-Saemaeul 1023 | 2 giờ 53 phút | 23,700 won |
| 19:39 | 22:50 | Mugunghwa 1163 | 3 giờ 11 phút | 23,700 won |
| 19:52 | 21:40 | Ktx 109 | 1 giờ 48 phút | 24,800 won |
| 20:49 | 22:25 | Ktx 181 | 1 giờ 36 phút | 25,300 won |
| 21:54 | 23:37 | Ktx 183 | 1 giờ 43 phút | 24,800 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.