Mulgeum (물금) → Daejeon (대전): lịch Tàu hỏa

Mulgeum (물금) → Daejeon (대전): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:26
Chuyến cuối (Ngày thường)21:24
Số chuyến (Ngày thường)23
Thời gian ngắn nhất1 giờ 35 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:2608:22ITX-Saemaeul 10022 giờ 56 phút23,700 won
05:4709:08Mugunghwa 11523 giờ 21 phút23,700 won
06:3508:19Ktx 1021 giờ 44 phút25,300 won
07:0010:08Mugunghwa 11543 giờ 8 phút23,700 won
07:3409:09KTX-Sancheon (A-type) 3101 giờ 35 phút25,200 won
07:5511:05ITX-Maum 11323 giờ 10 phút23,700 won
08:2510:09Ktx 1041 giờ 44 phút24,800 won
08:3311:15ITX-Saemaeul 10062 giờ 42 phút23,700 won
08:4111:29ITX-Saemaeul 10082 giờ 48 phút23,700 won
09:1912:40Mugunghwa 11923 giờ 21 phút23,700 won
10:0913:26Mugunghwa 11563 giờ 17 phút23,700 won
10:4813:55Mugunghwa 11583 giờ 7 phút23,700 won
12:1815:04ITX-Saemaeul 10102 giờ 46 phút23,700 won
12:5716:06Mugunghwa 11603 giờ 9 phút23,700 won
13:3016:20ITX-Saemaeul 10122 giờ 50 phút23,700 won
13:4615:25KTX-Sancheon 1081 giờ 39 phút25,300 won
15:2718:17ITX-Saemaeul 10162 giờ 50 phút23,700 won
15:4117:24Ktx 1101 giờ 43 phút25,300 won
16:3519:48Mugunghwa 11943 giờ 13 phút23,700 won
18:4221:47Mugunghwa 11663 giờ 5 phút23,700 won
19:0720:58KTX-Sancheon 1121 giờ 51 phút24,800 won
20:2723:27ITX-Maum 11363 giờ 0 phút23,700 won
21:2400:35Mugunghwa 11963 giờ 11 phút23,700 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:2608:22ITX-Saemaeul 10022 giờ 56 phút23,700 won
05:4709:08Mugunghwa 11523 giờ 21 phút23,700 won
06:3508:19Ktx 1021 giờ 44 phút25,300 won
07:0010:08Mugunghwa 11543 giờ 8 phút23,700 won
07:3409:09KTX-Sancheon (A-type) 3101 giờ 35 phút25,200 won
07:5511:05ITX-Maum 11323 giờ 10 phút23,700 won
08:2510:09Ktx 1041 giờ 44 phút24,800 won
08:3311:15ITX-Saemaeul 10062 giờ 42 phút23,700 won
08:4111:29ITX-Saemaeul 10082 giờ 48 phút23,700 won
09:1912:40Mugunghwa 11923 giờ 21 phút23,700 won
10:0913:26Mugunghwa 11563 giờ 17 phút23,700 won
10:2312:07KTX-Sancheon 1821 giờ 44 phút25,300 won
10:4813:55Mugunghwa 11583 giờ 7 phút23,700 won
12:1815:04ITX-Saemaeul 10102 giờ 46 phút23,700 won
12:5716:06Mugunghwa 11603 giờ 9 phút23,700 won
13:3016:20ITX-Saemaeul 10122 giờ 50 phút23,700 won
13:4615:25KTX-Sancheon 1081 giờ 39 phút25,300 won
13:5717:13Mugunghwa 11623 giờ 16 phút23,700 won
15:2718:17ITX-Saemaeul 10162 giờ 50 phút23,700 won
15:4117:24Ktx 1101 giờ 43 phút25,300 won
16:3519:48Mugunghwa 11943 giờ 13 phút23,700 won
18:4221:47Mugunghwa 11663 giờ 5 phút23,700 won
19:0720:58KTX-Sancheon 1121 giờ 51 phút24,800 won
20:2723:27ITX-Maum 11363 giờ 0 phút23,700 won
21:2400:35Mugunghwa 11963 giờ 11 phút23,700 won
22:2000:04KTX-Sancheon 3801 giờ 44 phút24,800 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.