Daejeon (대전) → Okcheon (옥천): lịch Tàu hỏa

Daejeon (대전) → Okcheon (옥천): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:22
Chuyến cuối (Ngày thường)22:00
Số chuyến (Ngày thường)18
Thời gian ngắn nhất10 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:2205:33Mugunghwa 119111 phút4,800 won
06:2806:39Mugunghwa 119311 phút4,800 won
07:1507:26Mugunghwa 119511 phút4,800 won
08:1508:28ITX-Saemaeul 100313 phút4,800 won
08:5909:10Mugunghwa 115111 phút4,800 won
09:1509:26Mugunghwa 430211 phút2,600 won
09:2809:39Mugunghwa 115311 phút4,800 won
10:0410:15Mugunghwa 115511 phút4,800 won
12:4412:54ITX-Maum 113110 phút4,800 won
14:1614:27ITX-Maum 101511 phút4,800 won
15:0615:17Mugunghwa 115711 phút4,800 won
16:0816:19Mugunghwa 115911 phút4,800 won
18:0218:13Mugunghwa 119711 phút4,800 won
18:5319:04ITX-Saemaeul 102311 phút4,800 won
19:3919:50Mugunghwa 116311 phút4,800 won
20:2220:33Mugunghwa 430411 phút2,600 won
21:2021:30ITX-Maum 113310 phút4,800 won
22:0022:11ITX-Saemaeul 102511 phút4,800 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:2205:33Mugunghwa 119111 phút4,800 won
06:2806:39Mugunghwa 119311 phút4,800 won
07:1507:26Mugunghwa 119511 phút4,800 won
08:1508:28ITX-Saemaeul 100313 phút4,800 won
08:5909:10Mugunghwa 115111 phút4,800 won
09:1509:26Mugunghwa 430211 phút2,600 won
09:2809:39Mugunghwa 115311 phút4,800 won
10:0410:15Mugunghwa 115511 phút4,800 won
12:4412:54ITX-Maum 113110 phút4,800 won
14:1614:27ITX-Maum 101511 phút4,800 won
15:0515:17Mugunghwa 115712 phút4,800 won
16:0816:19Mugunghwa 115911 phút4,800 won
18:0318:13Mugunghwa 119710 phút4,800 won
18:5319:04ITX-Saemaeul 102311 phút4,800 won
19:3919:50Mugunghwa 116311 phút4,800 won
20:2220:33Mugunghwa 430411 phút2,600 won
21:2021:30ITX-Maum 113310 phút4,800 won
22:0022:11ITX-Saemaeul 102511 phút4,800 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.