Okcheon (옥천) → Daejeon (대전): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 00:24 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 23:16 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 16 |
| Thời gian ngắn nhất | 10 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 00:24 | 00:35 | Mugunghwa 1196 | 11 phút | 4,800 won |
| 07:38 | 07:50 | Mugunghwa 4301 | 12 phút | 2,600 won |
| 08:11 | 08:22 | ITX-Saemaeul 1002 | 11 phút | 4,800 won |
| 08:57 | 09:08 | Mugunghwa 1152 | 11 phút | 4,800 won |
| 09:57 | 10:08 | Mugunghwa 1154 | 11 phút | 4,800 won |
| 11:05 | 11:15 | ITX-Saemaeul 1006 | 10 phút | 4,800 won |
| 12:29 | 12:40 | Mugunghwa 1192 | 11 phút | 4,800 won |
| 13:15 | 13:26 | Mugunghwa 1156 | 11 phút | 4,800 won |
| 13:44 | 13:55 | Mugunghwa 1158 | 11 phút | 4,800 won |
| 14:54 | 15:04 | ITX-Saemaeul 1010 | 10 phút | 4,800 won |
| 15:55 | 16:06 | Mugunghwa 1160 | 11 phút | 4,800 won |
| 18:06 | 18:17 | ITX-Saemaeul 1016 | 11 phút | 4,800 won |
| 19:57 | 20:08 | Mugunghwa 4303 | 11 phút | 2,600 won |
| 20:24 | 20:35 | ITX-Saemaeul 1020 | 11 phút | 4,800 won |
| 21:36 | 21:47 | Mugunghwa 1166 | 11 phút | 4,800 won |
| 23:16 | 23:27 | ITX-Maum 1136 | 11 phút | 4,800 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 00:24 | 00:35 | Mugunghwa 1196 | 11 phút | 4,800 won |
| 07:38 | 07:50 | Mugunghwa 4301 | 12 phút | 2,600 won |
| 08:11 | 08:22 | ITX-Saemaeul 1002 | 11 phút | 4,800 won |
| 08:57 | 09:08 | Mugunghwa 1152 | 11 phút | 4,800 won |
| 09:57 | 10:08 | Mugunghwa 1154 | 11 phút | 4,800 won |
| 11:05 | 11:15 | ITX-Saemaeul 1006 | 10 phút | 4,800 won |
| 12:26 | 12:40 | Mugunghwa 1192 | 14 phút | 4,800 won |
| 12:29 | 12:40 | Mugunghwa 1192 | 11 phút | 4,800 won |
| 13:15 | 13:26 | Mugunghwa 1156 | 11 phút | 4,800 won |
| 13:44 | 13:55 | Mugunghwa 1158 | 11 phút | 4,800 won |
| 14:54 | 15:04 | ITX-Saemaeul 1010 | 10 phút | 4,800 won |
| 15:55 | 16:06 | Mugunghwa 1160 | 11 phút | 4,800 won |
| 17:01 | 17:13 | Mugunghwa 1162 | 12 phút | 4,800 won |
| 18:06 | 18:17 | ITX-Saemaeul 1016 | 11 phút | 4,800 won |
| 19:57 | 20:08 | Mugunghwa 4303 | 11 phút | 2,600 won |
| 20:24 | 20:35 | ITX-Saemaeul 1020 | 11 phút | 4,800 won |
| 21:36 | 21:47 | Mugunghwa 1166 | 11 phút | 4,800 won |
| 23:16 | 23:27 | ITX-Maum 1136 | 11 phút | 4,800 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.