Daejeon (대전) → Pohang (포항): lịch Tàu hỏa

Daejeon (대전) → Pohang (포항): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:04
Chuyến cuối (Ngày thường)23:24
Số chuyến (Ngày thường)20
Thời gian ngắn nhất1 giờ 19 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:0407:23KTX-Sancheon 2511 giờ 19 phút27,500 won
06:4908:08KTX-Sancheon 2531 giờ 19 phút27,500 won
07:3008:49KTX-Sancheon (A-type) 3911 giờ 19 phút27,500 won
07:5009:09Ktx 2551 giờ 19 phút27,500 won
09:2010:39KTX-Sancheon (B-type) 2571 giờ 19 phút27,500 won
09:3610:55KTX-Sancheon (B-type) 2591 giờ 19 phút27,500 won
10:2911:49KTX-Sancheon 2611 giờ 20 phút27,500 won
10:5912:18KTX-Sancheon (A-type) 3931 giờ 19 phút27,500 won
11:5413:13KTX-Sancheon 2631 giờ 19 phút27,500 won
13:3914:59Ktx 2651 giờ 20 phút27,500 won
14:0915:32KTX-Sancheon 2671 giờ 23 phút27,500 won
15:3917:07KTX-Sancheon (A-type) 2691 giờ 28 phút27,200 won
16:4618:05KTX-Sancheon (A-type) 2711 giờ 19 phút27,500 won
16:5518:14KTX-Sancheon (B-type) 2731 giờ 19 phút27,500 won
17:2418:44KTX-Sancheon 2751 giờ 20 phút27,500 won
17:3418:59KTX-Sancheon (A-type) 3951 giờ 25 phút27,500 won
18:3920:04KTX-Sancheon 2771 giờ 25 phút27,500 won
19:4321:08KTX-Sancheon 3971 giờ 25 phút27,500 won
21:4923:08KTX-Sancheon (A-type) 2791 giờ 19 phút27,500 won
23:2400:44KTX-Sancheon (A-type) 2811 giờ 20 phút27,500 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:0407:23KTX-Sancheon 2511 giờ 19 phút27,500 won
06:4908:08KTX-Sancheon 2531 giờ 19 phút27,500 won
07:3008:49KTX-Sancheon (A-type) 3911 giờ 19 phút27,500 won
07:5009:09Ktx 2551 giờ 19 phút27,500 won
09:2010:39KTX-Sancheon (B-type) 2571 giờ 19 phút27,500 won
09:3610:55KTX-Sancheon (B-type) 2591 giờ 19 phút27,500 won
10:2911:49KTX-Sancheon (A-type) 2911 giờ 20 phút27,500 won
10:5912:18KTX-Sancheon (A-type) 3931 giờ 19 phút27,500 won
11:5413:13KTX-Sancheon 2631 giờ 19 phút27,500 won
13:3914:59Ktx 2651 giờ 20 phút27,500 won
14:0915:32KTX-Sancheon 2671 giờ 23 phút27,500 won
15:3917:07KTX-Sancheon (A-type) 2691 giờ 28 phút27,200 won
16:4618:05KTX-Sancheon 2931 giờ 19 phút27,500 won
16:5518:14KTX-Sancheon (B-type) 2731 giờ 19 phút27,500 won
17:2418:44KTX-Sancheon 2751 giờ 20 phút27,500 won
17:3418:59KTX-Sancheon (A-type) 3951 giờ 25 phút27,500 won
18:3920:04KTX-Sancheon 2771 giờ 25 phút27,500 won
19:4321:08KTX-Sancheon 3971 giờ 25 phút27,500 won
21:4923:08KTX-Sancheon (A-type) 2791 giờ 19 phút27,500 won
22:3923:59KTX-Sancheon (A-type) 2951 giờ 20 phút27,500 won
23:2400:44KTX-Sancheon (A-type) 2811 giờ 20 phút27,500 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.