Pohang (포항) → Daejeon (대전): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:35 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:36 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 20 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 17 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:35 | 06:58 | KTX-Sancheon (A-type) 252 | 1 giờ 23 phút | 27,500 won |
| 07:14 | 08:42 | KTX-Sancheon (A-type) 254 | 1 giờ 28 phút | 27,500 won |
| 09:37 | 11:01 | KTX-Sancheon (A-type) 392 | 1 giờ 24 phút | 27,500 won |
| 09:57 | 11:20 | KTX-Sancheon 256 | 1 giờ 23 phút | 27,500 won |
| 10:14 | 11:32 | Ktx 258 | 1 giờ 18 phút | 27,500 won |
| 10:39 | 12:07 | KTX-Sancheon 260 | 1 giờ 28 phút | 27,500 won |
| 11:04 | 12:26 | KTX-Sancheon (B-type) 262 | 1 giờ 22 phút | 27,500 won |
| 12:16 | 13:47 | KTX-Sancheon (B-type) 264 | 1 giờ 31 phút | 27,200 won |
| 12:25 | 13:51 | KTX-Sancheon 394 | 1 giờ 26 phút | 27,500 won |
| 12:52 | 14:14 | KTX-Sancheon (A-type) 266 | 1 giờ 22 phút | 27,500 won |
| 14:03 | 15:25 | KTX-Sancheon 268 | 1 giờ 22 phút | 27,500 won |
| 15:35 | 16:53 | Ktx 270 | 1 giờ 18 phút | 27,500 won |
| 16:05 | 17:36 | KTX-Sancheon 272 | 1 giờ 31 phút | 27,200 won |
| 18:00 | 19:17 | KTX-Sancheon (A-type) 274 | 1 giờ 17 phút | 27,500 won |
| 18:31 | 19:50 | KTX-Sancheon (A-type) 276 | 1 giờ 19 phút | 27,500 won |
| 18:54 | 20:21 | KTX-Sancheon (B-type) 278 | 1 giờ 27 phút | 27,500 won |
| 19:27 | 20:58 | KTX-Sancheon 280 | 1 giờ 31 phút | 27,200 won |
| 19:38 | 21:03 | KTX-Sancheon (A-type) 396 | 1 giờ 25 phút | 27,500 won |
| 20:42 | 22:04 | KTX-Sancheon 398 | 1 giờ 22 phút | 27,500 won |
| 21:36 | 22:58 | KTX-Sancheon 282 | 1 giờ 22 phút | 27,500 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:35 | 06:58 | KTX-Sancheon (A-type) 252 | 1 giờ 23 phút | 27,500 won |
| 06:11 | 07:42 | KTX-Sancheon (A-type) 292 | 1 giờ 31 phút | 27,500 won |
| 07:14 | 08:42 | KTX-Sancheon (A-type) 254 | 1 giờ 28 phút | 27,500 won |
| 09:37 | 11:01 | KTX-Sancheon (A-type) 392 | 1 giờ 24 phút | 27,500 won |
| 09:57 | 11:20 | KTX-Sancheon 256 | 1 giờ 23 phút | 27,500 won |
| 10:14 | 11:32 | Ktx 258 | 1 giờ 18 phút | 27,500 won |
| 10:39 | 12:07 | KTX-Sancheon 260 | 1 giờ 28 phút | 27,500 won |
| 11:04 | 12:26 | KTX-Sancheon (B-type) 262 | 1 giờ 22 phút | 27,500 won |
| 12:16 | 13:47 | KTX-Sancheon (B-type) 264 | 1 giờ 31 phút | 27,200 won |
| 12:25 | 13:51 | KTX-Sancheon (A-type) 4094 | 1 giờ 26 phút | 27,500 won |
| 12:52 | 14:14 | KTX-Sancheon (A-type) 266 | 1 giờ 22 phút | 27,500 won |
| 14:03 | 15:25 | KTX-Sancheon 268 | 1 giờ 22 phút | 27,500 won |
| 15:35 | 16:53 | Ktx 270 | 1 giờ 18 phút | 27,500 won |
| 16:05 | 17:36 | KTX-Sancheon 272 | 1 giờ 31 phút | 27,200 won |
| 18:00 | 19:17 | KTX-Sancheon (A-type) 274 | 1 giờ 17 phút | 27,500 won |
| 18:31 | 19:57 | KTX-Sancheon 294 | 1 giờ 26 phút | 27,500 won |
| 18:54 | 20:21 | KTX-Sancheon (B-type) 278 | 1 giờ 27 phút | 27,500 won |
| 19:27 | 20:58 | KTX-Sancheon 280 | 1 giờ 31 phút | 27,200 won |
| 19:38 | 21:03 | KTX-Sancheon (A-type) 396 | 1 giờ 25 phút | 27,500 won |
| 20:42 | 22:04 | KTX-Sancheon 398 | 1 giờ 22 phút | 27,500 won |
| 21:36 | 22:58 | KTX-Sancheon 282 | 1 giờ 22 phút | 27,500 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.