Daejeon (대전) → Yeongdeungpo (영등포): lịch Tàu hỏa

Daejeon (대전) → Yeongdeungpo (영등포): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:28
Chuyến cuối (Ngày thường)22:18
Số chuyến (Ngày thường)28
Thời gian ngắn nhất1 giờ 31 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:2807:27Mugunghwa 11721 giờ 59 phút15,200 won
06:1408:03ITX-Saemaeul 11221 giờ 49 phút15,200 won
06:2708:32Mugunghwa 11742 giờ 5 phút15,200 won
06:3608:12ITX-Maum 11241 giờ 36 phút15,200 won
08:0010:04Mugunghwa 11762 giờ 4 phút15,200 won
08:2510:12ITX-Saemaeul 10021 giờ 47 phút15,200 won
09:1011:03Mugunghwa 11521 giờ 53 phút15,200 won
09:2210:55ITX-Saemaeul 10041 giờ 33 phút15,200 won
09:5111:22Ktx 1221 giờ 31 phút15,500 won
10:1011:58Mugunghwa 11541 giờ 48 phút15,200 won
11:1712:59ITX-Saemaeul 10061 giờ 42 phút15,200 won
11:3113:10ITX-Saemaeul 10081 giờ 39 phút15,200 won
11:4013:16ITX-Saemaeul 11121 giờ 36 phút15,200 won
13:2915:18Mugunghwa 11561 giờ 49 phút15,200 won
13:5715:42Mugunghwa 11581 giờ 45 phút15,200 won
14:4916:21Ktx 1241 giờ 32 phút15,500 won
15:0716:47ITX-Saemaeul 10101 giờ 40 phút15,200 won
16:0817:57Mugunghwa 11601 giờ 49 phút15,200 won
16:2218:02ITX-Saemaeul 10121 giờ 40 phút15,200 won
17:5019:43ITX-Maum 10141 giờ 53 phút15,200 won
18:2020:05ITX-Saemaeul 10161 giờ 45 phút15,200 won
19:2720:59Ktx 1261 giờ 32 phút15,500 won
20:0121:35ITX-Maum 10181 giờ 34 phút15,200 won
20:3722:16ITX-Saemaeul 10201 giờ 39 phút15,200 won
21:0422:41ITX-Saemaeul 10221 giờ 37 phút15,200 won
21:1922:50Ktx 1281 giờ 31 phút15,500 won
21:4923:38Mugunghwa 11661 giờ 49 phút15,200 won
22:1823:50ITX-Saemaeul 10241 giờ 32 phút15,200 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:1408:03ITX-Saemaeul 11221 giờ 49 phút15,200 won
06:2708:32Mugunghwa 11742 giờ 5 phút15,200 won
06:3608:12ITX-Maum 11241 giờ 36 phút15,200 won
08:0010:04Mugunghwa 11762 giờ 4 phút15,200 won
08:1409:46Ktx 1721 giờ 32 phút15,500 won
08:2510:12ITX-Saemaeul 10021 giờ 47 phút15,200 won
09:1011:03Mugunghwa 11521 giờ 53 phút15,200 won
09:2210:55ITX-Saemaeul 10041 giờ 33 phút15,200 won
09:5111:22Ktx 1221 giờ 31 phút15,500 won
10:1011:58Mugunghwa 11541 giờ 48 phút15,200 won
11:1712:59ITX-Saemaeul 10061 giờ 42 phút15,200 won
11:3113:10ITX-Saemaeul 10081 giờ 39 phút15,200 won
11:4013:16ITX-Saemaeul 11121 giờ 36 phút15,200 won
11:5313:24Ktx 1741 giờ 31 phút15,500 won
13:2915:18Mugunghwa 11561 giờ 49 phút15,200 won
13:5715:42Mugunghwa 11581 giờ 45 phút15,200 won
14:4916:21Ktx 1241 giờ 32 phút15,500 won
15:0716:47ITX-Saemaeul 10101 giờ 40 phút15,200 won
16:0817:57Mugunghwa 11601 giờ 49 phút15,200 won
16:2218:02ITX-Saemaeul 10121 giờ 40 phút15,200 won
16:4518:17Ktx 1761 giờ 32 phút15,500 won
16:5818:28ITX-Saemaeul 11021 giờ 30 phút15,200 won
17:1619:12Mugunghwa 11621 giờ 56 phút15,200 won
17:5019:43ITX-Maum 10141 giờ 53 phút15,200 won
18:2020:05ITX-Saemaeul 10161 giờ 45 phút15,200 won
19:2720:59Ktx 1261 giờ 32 phút15,500 won
20:0121:35ITX-Maum 10181 giờ 34 phút15,200 won
20:3722:16ITX-Saemaeul 10201 giờ 39 phút15,200 won
21:0422:41ITX-Saemaeul 10221 giờ 37 phút15,200 won
21:1922:50Ktx 1281 giờ 31 phút15,500 won
21:2823:00Ktx 1781 giờ 32 phút15,500 won
21:4923:38Mugunghwa 11661 giờ 49 phút15,200 won
22:1823:50ITX-Saemaeul 10241 giờ 32 phút15,200 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.