Yeongdeungpo (영등포) → Daejeon (대전): lịch Tàu hỏa

Yeongdeungpo (영등포) → Daejeon (대전): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:07
Chuyến cuối (Ngày thường)22:38
Số chuyến (Ngày thường)30
Thời gian ngắn nhất1 giờ 32 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:0707:51ITX-Saemaeul 10011 giờ 44 phút15,200 won
06:2208:13ITX-Saemaeul 10031 giờ 51 phút15,200 won
06:4808:57Mugunghwa 11512 giờ 9 phút15,200 won
07:1208:49ITX-Saemaeul 10051 giờ 37 phút15,200 won
07:2709:26Mugunghwa 11531 giờ 59 phút15,200 won
08:0710:02Mugunghwa 11551 giờ 55 phút15,200 won
08:2309:55Ktx 1211 giờ 32 phút15,500 won
08:5910:38ITX-Maum 10071 giờ 39 phút15,200 won
10:2311:55Ktx 1231 giờ 32 phút15,500 won
10:3312:16ITX-Saemaeul 10091 giờ 43 phút15,200 won
11:0112:35ITX-Maum 10111 giờ 34 phút15,200 won
12:1213:53ITX-Saemaeul 10131 giờ 41 phút15,200 won
12:3614:14ITX-Maum 10151 giờ 38 phút15,200 won
13:1415:04Mugunghwa 11571 giờ 50 phút15,200 won
14:0315:41ITX-Saemaeul 10171 giờ 38 phút15,200 won
14:1316:06Mugunghwa 11591 giờ 53 phút15,200 won
15:0016:48Mugunghwa 11611 giờ 48 phút15,200 won
15:4917:28ITX-Saemaeul 10191 giờ 39 phút15,200 won
16:1617:50Ktx 1251 giờ 34 phút15,500 won
17:0018:33ITX-Saemaeul 10211 giờ 33 phút15,200 won
17:0918:51ITX-Saemaeul 10231 giờ 42 phút15,200 won
17:1319:16Mugunghwa 11712 giờ 3 phút15,200 won
17:4319:37Mugunghwa 11631 giờ 54 phút15,200 won
18:5921:05Mugunghwa 11732 giờ 6 phút15,200 won
19:0720:41Ktx 1271 giờ 34 phút15,500 won
19:3521:09ITX-Saemaeul 11111 giờ 34 phút15,200 won
19:4421:45ITX-Saemaeul 11212 giờ 1 phút15,200 won
20:2321:58ITX-Saemaeul 10251 giờ 35 phút15,200 won
20:2922:23Mugunghwa 11751 giờ 54 phút15,200 won
22:3800:18Mugunghwa 11771 giờ 40 phút15,200 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:0707:51ITX-Saemaeul 10011 giờ 44 phút15,200 won
06:2208:13ITX-Saemaeul 10031 giờ 51 phút15,200 won
06:4808:57Mugunghwa 11512 giờ 9 phút15,200 won
07:0108:36Ktx 1711 giờ 35 phút15,500 won
07:1208:49ITX-Saemaeul 10051 giờ 37 phút15,200 won
07:2709:26Mugunghwa 11531 giờ 59 phút15,200 won
08:0710:02Mugunghwa 11551 giờ 55 phút15,200 won
08:2309:55Ktx 1211 giờ 32 phút15,500 won
08:5910:38ITX-Maum 10071 giờ 39 phút15,200 won
10:2311:55Ktx 1231 giờ 32 phút15,500 won
10:3312:16ITX-Saemaeul 10091 giờ 43 phút15,200 won
11:0112:35ITX-Maum 10111 giờ 34 phút15,200 won
11:3013:07ITX-Saemaeul 11011 giờ 37 phút15,200 won
11:4213:14Ktx 1731 giờ 32 phút15,500 won
12:1213:53ITX-Saemaeul 10131 giờ 41 phút15,200 won
12:3614:14ITX-Maum 10151 giờ 38 phút15,200 won
13:1415:03Mugunghwa 11571 giờ 49 phút15,200 won
14:0315:41ITX-Saemaeul 10171 giờ 38 phút15,200 won
14:1316:06Mugunghwa 11591 giờ 53 phút15,200 won
15:0016:48Mugunghwa 11611 giờ 48 phút15,200 won
15:3217:04Ktx 1751 giờ 32 phút15,500 won
15:4917:28ITX-Saemaeul 10191 giờ 39 phút15,200 won
16:1617:50Ktx 1251 giờ 34 phút15,500 won
17:0018:33ITX-Saemaeul 10211 giờ 33 phút15,200 won
17:0918:51ITX-Saemaeul 10231 giờ 42 phút15,200 won
17:1319:16Mugunghwa 11712 giờ 3 phút15,200 won
17:4319:37Mugunghwa 11631 giờ 54 phút15,200 won
19:0720:41Ktx 1271 giờ 34 phút15,500 won
19:3521:09ITX-Saemaeul 11111 giờ 34 phút15,200 won
19:4421:45ITX-Saemaeul 11212 giờ 1 phút15,200 won
19:5921:31Ktx 1771 giờ 32 phút15,500 won
20:2321:58ITX-Saemaeul 10251 giờ 35 phút15,200 won
20:2922:23Mugunghwa 11751 giờ 54 phút15,200 won
22:3800:18Mugunghwa 11771 giờ 40 phút15,200 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.