Daejeon (대전) → Yeongdong (영동): lịch Tàu hỏa

Daejeon (대전) → Yeongdong (영동): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:22
Chuyến cuối (Ngày thường)22:00
Số chuyến (Ngày thường)24
Thời gian ngắn nhất26 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:2205:52Mugunghwa 119130 phút4,800 won
06:2806:58Mugunghwa 119330 phút4,800 won
07:1507:49Mugunghwa 119534 phút4,800 won
07:5308:20ITX-Saemaeul 100127 phút4,800 won
08:1508:48ITX-Saemaeul 100333 phút4,800 won
08:5909:34Mugunghwa 115135 phút4,800 won
09:1509:51Mugunghwa 430236 phút2,900 won
09:2809:59Mugunghwa 115331 phút4,800 won
10:0410:38Mugunghwa 115534 phút4,800 won
10:4011:07ITX-Maum 100727 phút4,800 won
12:1812:45ITX-Saemaeul 100927 phút4,800 won
12:4413:16ITX-Maum 113132 phút4,800 won
14:1614:46ITX-Maum 101530 phút4,800 won
15:0615:41Mugunghwa 115735 phút4,800 won
15:4316:10ITX-Saemaeul 101727 phút4,800 won
16:0816:41Mugunghwa 115933 phút4,800 won
16:5017:17Mugunghwa 116127 phút4,800 won
17:3017:56ITX-Saemaeul 101926 phút4,800 won
18:0218:41Mugunghwa 119739 phút4,800 won
18:5319:23ITX-Saemaeul 102330 phút4,800 won
19:3920:13Mugunghwa 116334 phút4,800 won
20:2220:55Mugunghwa 430433 phút2,900 won
21:2021:52ITX-Maum 113332 phút4,800 won
22:0022:30ITX-Saemaeul 102530 phút4,800 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:2205:52Mugunghwa 119130 phút4,800 won
06:2806:58Mugunghwa 119330 phút4,800 won
07:1507:49Mugunghwa 119534 phút4,800 won
07:5308:20ITX-Saemaeul 100127 phút4,800 won
08:1508:48ITX-Saemaeul 100333 phút4,800 won
08:5909:34Mugunghwa 115135 phút4,800 won
09:1509:51Mugunghwa 430236 phút2,900 won
09:2809:59Mugunghwa 115331 phút4,800 won
10:0410:38Mugunghwa 115534 phút4,800 won
10:4011:07ITX-Maum 100727 phút4,800 won
12:1812:45ITX-Saemaeul 100927 phút4,800 won
12:4413:16ITX-Maum 113132 phút4,800 won
14:1614:46ITX-Maum 101530 phút4,800 won
15:0515:42Mugunghwa 115737 phút4,800 won
15:4316:10ITX-Saemaeul 101727 phút4,800 won
16:0816:41Mugunghwa 115933 phút4,800 won
16:5017:17Mugunghwa 116127 phút4,800 won
17:3017:56ITX-Saemaeul 101926 phút4,800 won
18:5319:23ITX-Saemaeul 102330 phút4,800 won
19:3920:13Mugunghwa 116334 phút4,800 won
20:2220:55Mugunghwa 430433 phút2,900 won
21:2021:52ITX-Maum 113332 phút4,800 won
22:0022:30ITX-Saemaeul 102530 phút4,800 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.