Yeongdong (영동) → Daejeon (대전): lịch Tàu hỏa

Yeongdong (영동) → Daejeon (대전): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)00:05
Chuyến cuối (Ngày thường)22:58
Số chuyến (Ngày thường)22
Thời gian ngắn nhất26 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
00:0500:35Mugunghwa 119630 phút4,800 won
07:0707:50Mugunghwa 430143 phút2,900 won
07:4808:22ITX-Saemaeul 100234 phút4,800 won
08:3209:08Mugunghwa 115236 phút4,800 won
09:3510:08Mugunghwa 115433 phút4,800 won
10:3811:05ITX-Maum 113227 phút4,800 won
10:4611:15ITX-Saemaeul 100629 phút4,800 won
11:0311:29ITX-Saemaeul 100826 phút4,800 won
12:0412:40Mugunghwa 119236 phút4,800 won
12:5513:26Mugunghwa 115631 phút4,800 won
13:2413:55Mugunghwa 115831 phút4,800 won
14:3415:04ITX-Saemaeul 101030 phút4,800 won
15:3616:06Mugunghwa 116030 phút4,800 won
15:5416:20ITX-Saemaeul 101226 phút4,800 won
17:2117:47ITX-Maum 101426 phút4,800 won
17:4818:17ITX-Saemaeul 101629 phút4,800 won
19:2019:48Mugunghwa 119428 phút4,800 won
19:2720:08Mugunghwa 430341 phút2,900 won
20:0620:35ITX-Saemaeul 102029 phút4,800 won
20:5921:26ITX-Maum 113427 phút4,800 won
21:1721:47Mugunghwa 116630 phút4,800 won
22:5823:27ITX-Maum 113629 phút4,800 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
00:0500:35Mugunghwa 119630 phút4,800 won
07:0707:50Mugunghwa 430143 phút2,900 won
07:4808:22ITX-Saemaeul 100234 phút4,800 won
08:3209:08Mugunghwa 115236 phút4,800 won
09:3510:08Mugunghwa 115433 phút4,800 won
10:3811:05ITX-Maum 113227 phút4,800 won
10:4611:15ITX-Saemaeul 100629 phút4,800 won
11:0311:29ITX-Saemaeul 100826 phút4,800 won
12:0412:40Mugunghwa 119236 phút4,800 won
12:5513:26Mugunghwa 115631 phút4,800 won
13:2413:55Mugunghwa 115831 phút4,800 won
14:3415:04ITX-Saemaeul 101030 phút4,800 won
15:3616:06Mugunghwa 116030 phút4,800 won
15:5416:20ITX-Saemaeul 101226 phút4,800 won
16:3217:13Mugunghwa 116241 phút4,800 won
17:2117:47ITX-Maum 101426 phút4,800 won
17:4818:17ITX-Saemaeul 101629 phút4,800 won
19:2019:48Mugunghwa 119428 phút4,800 won
19:2720:08Mugunghwa 430341 phút2,900 won
20:0620:35ITX-Saemaeul 102029 phút4,800 won
20:5921:26ITX-Maum 113427 phút4,800 won
21:1721:47Mugunghwa 116630 phút4,800 won
22:5823:27ITX-Maum 113629 phút4,800 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.