Deokso (덕소): lịch Tàu hỏa
Điểm đến
| Điểm đến | Chuyến đầu | Chuyến cuối | Số chuyến | Thời gian ngắn nhất |
|---|---|---|---|---|
| Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리) | 07:08 | 22:36 | 8 | 13 phút |
| Jecheon (제천) | 07:49 | 22:15 | 7 | 1 giờ 17 phút |
| Gangneung (강릉) | 15:16 | 15:16 | 1 | 1 giờ 19 phút |
| Yeongju (영주) | 10:55 | 22:15 | 3 | 1 giờ 56 phút |
| Bujeon (부전) | 14:11 | 14:11 | 1 | 3 giờ 24 phút |
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.