Deokso (덕소) → Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:08 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:36 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 8 |
| Thời gian ngắn nhất | 13 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:08 | 07:21 | Mugunghwa 1652 | 13 phút | 8,400 won |
| 08:13 | 08:27 | Mugunghwa 1662 | 14 phút | 8,400 won |
| 09:34 | 09:47 | ITX-Maum 1612 | 13 phút | 8,400 won |
| 10:18 | 10:31 | Mugunghwa 1672 | 13 phút | 4,800 won |
| 16:53 | 17:06 | ITX-Maum 1614 | 13 phút | 8,400 won |
| 18:21 | 18:35 | Mugunghwa 1674 | 14 phút | 4,800 won |
| 19:42 | 19:55 | Mugunghwa 1676 | 13 phút | 4,800 won |
| 22:36 | 22:49 | Mugunghwa 1678 | 13 phút | 4,800 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:13 | 08:27 | Mugunghwa 1662 | 14 phút | 8,400 won |
| 09:34 | 09:47 | ITX-Maum 1612 | 13 phút | 8,400 won |
| 10:18 | 10:31 | Mugunghwa 1672 | 13 phút | 4,800 won |
| 16:53 | 17:06 | ITX-Maum 1614 | 13 phút | 8,400 won |
| 17:32 | 17:49 | KTX-Eum 886 | 17 phút | |
| 18:21 | 18:35 | Mugunghwa 1674 | 14 phút | 4,800 won |
| 19:42 | 19:55 | Mugunghwa 1676 | 13 phút | 4,800 won |
| 20:59 | 21:13 | KTX-Eum 782 | 14 phút | 8,400 won |
| 21:35 | 21:52 | KTX-Eum 870 | 17 phút | |
| 22:36 | 22:49 | Mugunghwa 1678 | 13 phút | 4,800 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.