Deokso (덕소) → Yeongju (영주): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 10:55 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:15 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 3 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 56 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 10:55 | 12:51 | ITX-Maum 1611 | 1 giờ 56 phút | 21,500 won |
| 17:53 | 19:54 | ITX-Maum 1613 | 2 giờ 1 phút | 21,500 won |
| 22:15 | 00:14 | Mugunghwa 1661 | 1 giờ 59 phút | 21,500 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 10:55 | 12:51 | ITX-Maum 1611 | 1 giờ 56 phút | 21,500 won |
| 14:11 | 15:29 | KTX-Eum 781 | 1 giờ 18 phút | 21,500 won |
| 17:53 | 19:54 | ITX-Maum 1613 | 2 giờ 1 phút | 21,500 won |
| 22:15 | 00:14 | Mugunghwa 1661 | 1 giờ 59 phút | 21,500 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.