Yeongju (영주) → Deokso (덕소): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:57 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 14:51 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 3 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 1 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:57 | 08:12 | Mugunghwa 1662 | 2 giờ 15 phút | 21,500 won |
| 07:27 | 09:32 | ITX-Maum 1612 | 2 giờ 5 phút | 21,500 won |
| 14:51 | 16:52 | ITX-Maum 1614 | 2 giờ 1 phút | 21,500 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:57 | 08:12 | Mugunghwa 1662 | 2 giờ 15 phút | 21,500 won |
| 07:27 | 09:32 | ITX-Maum 1612 | 2 giờ 5 phút | 21,500 won |
| 14:51 | 16:52 | ITX-Maum 1614 | 2 giờ 1 phút | 21,500 won |
| 19:33 | 20:58 | KTX-Eum 782 | 1 giờ 25 phút | 21,500 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.