Deungnyang (득량): lịch Tàu hỏa
Điểm đến
| Điểm đến | Chuyến đầu | Chuyến cuối | Số chuyến | Thời gian ngắn nhất |
|---|---|---|---|---|
| Suncheon (순천) | 07:34 | 21:33 | 7 | 43 phút |
| GwangjuSongjeong Station (광주송정) | 07:08 | 19:34 | 4 | 1 giờ 33 phút |
| Busan (부산) | 17:08 | 17:08 | 1 | 3 giờ 33 phút |
| Bujeon (부전) | 16:17 | 16:17 | 1 | 4 giờ 11 phút |
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.