Dongdaegu Station (동대구) → Bugulsan (북울산): lịch Tàu hỏa

Dongdaegu Station (동대구) → Bugulsan (북울산): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)07:40
Chuyến cuối (Ngày thường)21:20
Số chuyến (Ngày thường)10
Thời gian ngắn nhất1 giờ 9 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:4008:52Nuriro 18711 giờ 12 phút9,300 won
09:0010:15Mugunghwa 18851 giờ 15 phút9,300 won
11:0212:25ITX-Maum 18411 giờ 23 phút9,300 won
12:3013:39Nuriro 18731 giờ 9 phút9,300 won
14:2715:36Nuriro 18751 giờ 9 phút9,300 won
16:0517:22Nuriro 18771 giờ 17 phút9,300 won
17:3818:53Mugunghwa 18871 giờ 15 phút9,300 won
19:1320:23Nuriro 18791 giờ 10 phút9,300 won
19:4720:59Nuriro 18811 giờ 12 phút9,300 won
21:2022:29ITX-Maum 18431 giờ 9 phút9,300 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:4008:52Nuriro 18711 giờ 12 phút9,300 won
09:0010:15Mugunghwa 18851 giờ 15 phút9,300 won
11:0212:25ITX-Maum 18411 giờ 23 phút9,300 won
12:3013:39Nuriro 18731 giờ 9 phút9,300 won
14:2715:36Nuriro 18751 giờ 9 phút9,300 won
16:0517:22Nuriro 18771 giờ 17 phút9,300 won
17:3818:53Mugunghwa 18871 giờ 15 phút9,300 won
19:1320:23Nuriro 18791 giờ 10 phút9,300 won
19:4720:59Nuriro 18811 giờ 12 phút9,300 won
21:2022:29ITX-Maum 18431 giờ 9 phút9,300 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.