Bugulsan (북울산) → Dongdaegu Station (동대구): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:15 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:46 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 10 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 9 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:15 | 08:32 | Mugunghwa 1886 | 1 giờ 17 phút | 9,300 won |
| 09:25 | 10:34 | ITX-Maum 1842 | 1 giờ 9 phút | 9,300 won |
| 09:38 | 10:48 | Nuriro 1872 | 1 giờ 10 phút | 9,300 won |
| 14:27 | 15:37 | Nuriro 1874 | 1 giờ 10 phút | 9,300 won |
| 14:57 | 16:25 | Mugunghwa 1888 | 1 giờ 28 phút | 9,300 won |
| 16:20 | 17:34 | Nuriro 1876 | 1 giờ 14 phút | 9,300 won |
| 17:58 | 19:12 | Nuriro 1878 | 1 giờ 14 phút | 9,300 won |
| 19:16 | 20:35 | ITX-Maum 1844 | 1 giờ 19 phút | 9,300 won |
| 21:08 | 22:19 | Nuriro 1880 | 1 giờ 11 phút | 9,300 won |
| 21:46 | 22:56 | Nuriro 1882 | 1 giờ 10 phút | 9,300 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:15 | 08:32 | Mugunghwa 1886 | 1 giờ 17 phút | 9,300 won |
| 09:25 | 10:34 | ITX-Maum 1842 | 1 giờ 9 phút | 9,300 won |
| 09:38 | 10:48 | Nuriro 1872 | 1 giờ 10 phút | 9,300 won |
| 14:27 | 15:37 | Nuriro 1874 | 1 giờ 10 phút | 9,300 won |
| 14:57 | 16:25 | Mugunghwa 1888 | 1 giờ 28 phút | 9,300 won |
| 16:20 | 17:34 | Nuriro 1876 | 1 giờ 14 phút | 9,300 won |
| 17:58 | 19:12 | Nuriro 1878 | 1 giờ 14 phút | 9,300 won |
| 19:16 | 20:35 | ITX-Maum 1844 | 1 giờ 19 phút | 9,300 won |
| 21:08 | 22:19 | Nuriro 1880 | 1 giờ 11 phút | 9,300 won |
| 21:46 | 22:56 | Nuriro 1882 | 1 giờ 10 phút | 9,300 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.